Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cobresal - Coquimbo Unido · 13.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Cobresal Cobresal
Coquimbo Unido Coquimbo Unido
Last 5 matches

Phỏng đoán

Cobresal

7 / 10 of last matches Cobresal in all competitions scored at least 1 goal

Cobresal

8 / 10 of last matches Cobresal in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Cobresal Coquimbo Unido

8 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Coquimbo Unido

8 / 10 of last matches Coquimbo Unido in all competitions scored at least 1 goal

Coquimbo Unido

7 / 10 of last matches Coquimbo Unido in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Cobresal

8 / 10 of last matches Cobresal in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Primera Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
2
Đại học Công giáo Đại học Công giáo 14 23 7 2 5 30:19
3
Coquimbo Unido Coquimbo Unido 14 23 7 2 5 22:18
4
Everton de Vina del Mar Everton de Vina del Mar 14 22 6 4 4 18:13
13
Audax Italiano Audax Italiano 14 15 4 3 7 17:20
14
Cobresal Cobresal 14 13 4 1 9 19:26
15
Club Deportes Concepcion Club Deportes Concepcion 14 11 3 2 9 11:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cobresal Cobresal
Coquimbo Unido Coquimbo Unido
#
Bàn thắng
  • 8 Pino S. Pino S.
    6
  • 11 Brea J. Brea J.
    3
  • 5 Nadruz A. Nadruz A.
    2
  • 32 Frias F. Frias F.
    2
  • 10 Carvallo B. Carvallo B.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Johansen N. Johansen N.
    5
  • 10 Vadala G. Vadala G.
    3
  • 8 Camargo A. Camargo A.
    3
  • 27 Zavala C. Zavala C.
    2
  • 11 Azocar A. Azocar A.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

17:00

Chủ Nhật 13 tháng 9 2026
Chile

Chile, El Salvador,

El Cobre, El Salvador

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cobresal Cobresal
Coquimbo Unido Coquimbo Unido
#
Bàn thắng
  • 8 Pino S. Pino S.
    6
  • 11 Brea J. Brea J.
    3
  • 5 Nadruz A. Nadruz A.
    2
  • 32 Frias F. Frias F.
    2
  • 10 Carvallo B. Carvallo B.
    1
  • 23 Pacheco G. Pacheco G.
    1
  • 13 Valenzuela B. Valenzuela B.
    1
  • 20 Tiznado J. Tiznado J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Johansen N. Johansen N.
    5
  • 10 Vadala G. Vadala G.
    3
  • 8 Camargo A. Camargo A.
    3
  • 27 Zavala C. Zavala C.
    2
  • 11 Azocar A. Azocar A.
    2
  • 27 Riveros L. Riveros L.
    1
  • 3 Fernandez M. Fernandez M.
    1
  • 20 Mundaca M. Mundaca M.
    1
  • 12 Pratto L. Pratto L.
    1
  • 26 Rodriguez P. Rodriguez P.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close