Modern Sport - Talaea El Geish · 29.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Future FC và Tala'ea El Gaish khi Future FC chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Future FC và Tala'ea El Gaish là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Future FC đã thắng 1 trận, có 5 trận hòa trong khi Tala'ea El Gaish thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 4-3 nghiêng về phía Tala'ea El Gaish.
Future FC đã không thể thắng trong 11 trận gần đây nhất.
Future FC đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Modern Sport
Talaea El Geish
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Modern Sport
Talaea El Geish
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Modern Sport và Talaea El Geish, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 29.04 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Modern Sport trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Modern Sport trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Talaea El Geish trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Talaea El Geish trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Modern Sport không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
20 | 25 | 5 | 10 | 5 | 21:23 |
| 11 |
|
20 | 26 | 5 | 11 | 4 | 18:14 |
| 13 |
|
20 | 23 | 5 | 8 | 7 | 18:24 |
| 14 |
|
20 | 22 | 5 | 7 | 8 | 14:24 |
| 15 |
|
20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 |
| 16 |
|
20 | 19 | 2 | 13 | 5 | 12:15 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
13 | 38 | 4 | 8 | 1 | 28:31 |
| 6 |
|
13 | 38 | 4 | 7 | 2 | 27:26 |
| 8 |
|
13 | 37 | 2 | 8 | 3 | 26:34 |
| 9 |
|
13 | 37 | 4 | 3 | 6 | 21:34 |
| 10 |
|
13 | 36 | 3 | 7 | 3 | 29:38 |
| 11 |
|
13 | 32 | 3 | 7 | 3 | 35:53 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Tư 29 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
7.4 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Fawzi A.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fawzi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fawzi A.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 20 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 66 | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Fawzi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|