Al Masry - Modern Sport · 25.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Al Masry đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Future FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía Al Masry.
Bạn có biết rằng Al Masry ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Future FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Al Masry đã không ghi bàn 1 trận trong 8 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Future FC đã không ghi bàn 3 trận trong 7 trận đấu sân khách ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Al Masry
Modern Sport
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Masry
Modern Sport
Phỏng đoán
Giải đấu Ai Cập Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Al Masry và Modern Sport sẽ diễn ra vào 25.02 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Al Masry trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Masry in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Modern Sport trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Modern Sport in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
6 | 44 | 1 | 3 | 2 | 34:21 |
| 5 |
|
6 | 40 | 2 | 2 | 2 | 35:29 |
| 6 |
|
6 | 36 | 1 | 3 | 2 | 27:25 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29:16 |
| 5 |
|
20 | 32 | 8 | 8 | 4 | 29:20 |
| 6 |
|
20 | 31 | 8 | 7 | 5 | 21:13 |
| 12 |
|
20 | 25 | 5 | 10 | 5 | 21:23 |
| 13 |
|
20 | 23 | 5 | 8 | 7 | 18:24 |
| 14 |
|
20 | 22 | 5 | 7 | 8 | 14:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
13 | 38 | 4 | 8 | 1 | 28:31 |
| 8 |
|
13 | 37 | 2 | 8 | 3 | 26:34 |
| 9 |
|
13 | 37 | 4 | 3 | 6 | 21:34 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Tư 25 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/58(90%) | - | - |
|
Mohsen S.
Phía trước
|
5.7 | 89 | - | 0.28 | - | 0.02 | 3 | 6/12(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mohsen S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mohsen S.
Phía trước
|
3 | 6/12(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/6(17%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
- | 52/58(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 66 | 8/12(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mohsen S.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|