Smouha - Modern Sport · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Smouha SC và Future FC khi Smouha SC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Smouha SC và Future FC là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Smouha SC đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Future FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía Future FC.
Smouha SC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng Smouha SC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Smouha
Modern Sport
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Smouha
Modern Sport
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ai Cập) sắp tới giữa Smouha và Modern Sport sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Smouha v Modern Sport và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Smouha không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Smouha không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Modern Sport không vẽ
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Modern Sport không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Smouha trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
6 | 40 | 2 | 2 | 2 | 35:29 |
| 6 |
|
6 | 36 | 1 | 3 | 2 | 27:25 |
| 7 |
|
6 | 31 | 0 | 0 | 6 | 23:23 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
20 | 32 | 8 | 8 | 4 | 29:20 |
| 6 |
|
20 | 31 | 8 | 7 | 5 | 21:13 |
| 7 |
|
20 | 30 | 7 | 9 | 4 | 20:16 |
| 12 |
|
20 | 25 | 5 | 10 | 5 | 21:23 |
| 13 |
|
20 | 23 | 5 | 8 | 7 | 18:24 |
| 14 |
|
20 | 22 | 5 | 7 | 8 | 14:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
13 | 38 | 4 | 8 | 1 | 28:31 |
| 8 |
|
13 | 37 | 2 | 8 | 3 | 26:34 |
| 9 |
|
13 | 37 | 4 | 3 | 6 | 21:34 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
7.4 | 79 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 75/80(94%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
- | 75/80(94%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 92 | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|