Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Deportes Copiapó - Palestino · 29.09.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Reynero F.) Manzano F.
change-icon
90+1’
3 : 1
88’
2 : 1
goals-icon
Carrasco B. (Hình phạt)
87’
3 : 0
78’
2 : 1
goals-icon
Marabel J. (Zuniga D.)
(Luna J.) Medel M.
change-icon
78’
3 : 0
(Quinteros M.) Figueroa T.
change-icon
78’
3 : 0
(Torres F.) Araya M.
change-icon
73’
3 : 0
(Andia Y.) Gonzalez Y.
change-icon
73’
3 : 0
(Luna J.) Quinteros M.
goals-icon
71’
2 : 0
69’
1 : 1
goals-icon
Chamorro F. (Abrigo J.)
69’
1 : 1
goals-icon
Benitez J. (Garro J.)
47’
1 : 1
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Carrasco B. (Linares N.)
Hiệp 1
40’
2 : 0
30’
2 : 0
30’
1 : 1
27’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
2
10
Sút xa khung thành
8
5
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Deportes Copiapó Deportes Copiapó
Palestino Palestino
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Deportes Copiapó Deportes Copiapó
Palestino Palestino
#
Bàn thắng
  • 29 Quinteros M. Quinteros M.
    9
  • 23 Reynero F. Reynero F.
    6
  • 32 Figueroa T. Figueroa T.
    4
  • 26 Torres F. Torres F.
    4
  • 14 Vargas N. Vargas N.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Carrasco B. Carrasco B.
    9
  • 9 Sosa G. Sosa G.
    8
  • 14 Abrigo J. Abrigo J.
    5
  • 13 Suarez C. Suarez C.
    5
  • 22 Davila M. Davila M.
    4

Thống kê từ 2024 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Mùa trước CD Palestino thắng cả hai trận gặp Deportes Copiapo (2-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Deportes Copiapo ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng CD Palestino ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Deportes Copiapo đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.

Deportes Copiapo đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Chile) sắp tới giữa Deportes Copiapó và Palestino sẽ diễn ra vào 29.09 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Deportes Copiapó v Palestino và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Deportes Copiapó

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportes Copiapó trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Deportes Copiapó

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportes Copiapó trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Deportes Copiapó Palestino

1 / 3 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Palestino

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Palestino trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Palestino

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Palestino trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Deportes Copiapó

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportes Copiapó trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Primera Division
# Đội T Dim T V Đ B
3
Đội thể thao Iquique Đội thể thao Iquique 30 48 14 6 10 53:48
4
Palestino Palestino 30 46 13 7 10 46:33
5
Đại học Công giáo Đại học Công giáo 30 46 13 7 10 44:34
14
O'Higgins O'Higgins 30 31 8 7 15 34:53
15
Cobreloa Cobreloa 30 31 9 4 17 33:62
16
Deportes Copiapó Deportes Copiapó 30 24 7 3 20 40:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Chủ Nhật 29 tháng 9 2024
Chile

Chile, Copiapo,

Estadio Luis Valenzuela Hermosilla

Trọng tài
Araos Miguel Chile
47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
2
10
Sút xa khung thành
8
5
Ảnh bị chặn
2
2
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
6
Fouls
11
3
Thẻ vàng
2
Khác
14
Ném phạt thành công
8
3
Đá phạt góc
2
2
Ngoại vi
3
11
Ném biên
15

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Deportes Copiapó Deportes Copiapó
Palestino Palestino
#
Bàn thắng
  • 29 Quinteros M. Quinteros M.
    9
  • 23 Reynero F. Reynero F.
    6
  • 32 Figueroa T. Figueroa T.
    4
  • 26 Torres F. Torres F.
    4
  • 14 Vargas N. Vargas N.
    3
  • 13 Gaete J. Gaete J.
    3
  • 23 Jaime J. Jaime J.
    3
  • 10 Luna J. Luna J.
    2
  • 31 Diaz I. Diaz I.
    2
  • 32 Soto B. Soto B.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Carrasco B. Carrasco B.
    9
  • 9 Sosa G. Sosa G.
    8
  • 14 Abrigo J. Abrigo J.
    5
  • 13 Suarez C. Suarez C.
    5
  • 22 Davila M. Davila M.
    4
  • 27 Marabel J. Marabel J.
    4
  • 10 Martinez A. Martinez A.
    3
  • 19 Vejar B. Vejar B.
    2
  • 14 Chamorro F. Chamorro F.
    2
  • 3 Roman I. Roman I.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close