Sao Bernardo - Corinthians Paulista · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sao Bernardo FC và SC Corinthians SP là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Sao Bernardo FC chơi trên sân nhà, Sao Bernardo FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Corinthians SP thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía SC Corinthians SP.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Sao Bernardo FC đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Corinthians SP thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-6 nghiêng về phía SC Corinthians SP.
Sao Bernardo FC đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Paulista, Serie A1 mùa bóng năm nay.
SC Corinthians SP đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Paulista, Serie A1 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Sao Bernardo
Corinthians Paulista
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sao Bernardo
Corinthians Paulista
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sao Bernardo và Corinthians Paulista, là một phần của Paulista, Serie A1 (Brazil - Brazil), được lên lịch vào 15.02 lúc 18:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sao Bernardo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sao Bernardo in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Corinthians Paulista trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Corinthians Paulista trong Paulista, Serie A1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Paulista, Serie A1
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sao Bernardo không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11:7 |
| 5 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 10:6 |
| 6 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11:12 |
| 12 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 |
| 13 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 |
| 14 |
|
8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 |
Thông tin trận đấu
18:30
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Brazil - Brazil, Sao Bernardo do Campo,
Estadio Primeiro de Maio
Đội hình
Sao Bernardo
-
Salgado Junior R.
-
Junior D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vitinho
Phía trước
|
8.1 | 71 | - | 0.13 | - | 0.24 | 3 | 28/35(80%) | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.29 | - | 0.04 | 4 | 20/24(83%) | - | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 58/62(94%) | - | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.28 | - | 0.32 | 3 | 51/61(84%) | - | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Ramalho A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 78/84(93%) | - | - |
|
Charles
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.26 | - | 0.06 | 3 | 36/47(77%) | - | - |
|
Da Silva R.
Hậu vệ
|
7 | 12 | - | - | - | 0.06 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Para
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 23/32(72%) | - | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
7 | 78 | - | 0.08 | - | 0.18 | 3 | 23/30(77%) | - | - |
|
Yuri Alberto
Phía trước
|
6.8 | 27 | - | - | 1 | 0.03 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Pedro J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 84/86(98%) | - | - |
|
Salustiano M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/39(97%) | - | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/43(95%) | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Kayke
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.07 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Augusto
Hậu vệ
|
6.3 | 71 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | 1 | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
6.3 | 62 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Urso J.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
6 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.03 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.5 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Charles
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.69 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Vitinho
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Para
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Garcia F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kayke
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramalho A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salustiano M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Urso J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yuri Alberto
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vitinho
Phía trước
|
6 | 28/35(80%) | 1 | 1 | - | 0.24 | 16/23(70%) | 52 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
4 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
4 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
3 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.04 | 13/17(76%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Charles
Tiền vệ
|
3 | 36/47(77%) | - | 1 | - | 0.06 | 7/14(50%) | 60 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
2 | 51/61(84%) | 1 | - | - | 0.32 | 24/33(73%) | 81 | 4/5(80%) | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
2 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.18 | 10/11(91%) | 54 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | - | 1 | 1 |
|
Yuri Alberto
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | 1 | 0.03 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kayke
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
1 | 58/62(94%) | - | - | - | 0.09 | 18/20(90%) | 92 | 1/2(50%) | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Para
Hậu vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 55 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ramalho A.
Hậu vệ
|
1 | 78/84(93%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 95 | 10/13(77%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Augusto
Hậu vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 48 | 7/11(64%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Da Silva R.
Hậu vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 19 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
- | 41/43(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 55 | 6/6(100%) | - | - | 2 | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Pedro J.
Hậu vệ
|
- | 84/86(98%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 97 | 8/8(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Salustiano M.
Hậu vệ
|
- | 38/39(97%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Urso J.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
14 | - | 3/13(23%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Charles
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Vitinho
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 6/6(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Para
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro J.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramalho A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Salustiano M.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Yuri Alberto
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Da Silva R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kayke
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Urso J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Augusto
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alves A.
Thủ môn
|
1.35 | 6 | 2.35 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 0.09 | - | - | 4 | 1 |