Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cowdenbeath - Hibernian · 14.03.2015

Giải vô địch

Giải vô địch

Th 7 14 thg 3 2015 - 11:00
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Cowdenbeath Cowdenbeath
Hibernian Hibernian
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cowdenbeath Cowdenbeath
Hibernian Hibernian
#
Bàn thắng
  • Oyenuga K. Oyenuga K.
    6
  • Nish C. Nish C.
    6
  • 10 Higgins S. Higgins S.
    5
  • Gallagher C. Gallagher C.
    5
  • 10 Milne L. Milne L.
    3
#
Bàn thắng
  • 35 Cummings J. Cummings J.
    19
  • 19 Malonga D. Malonga D.
    13
  • Robertson S. Robertson S.
    6
  • 4 Hanlon P. Hanlon P.
    4
  • 18 El Alagui F. El Alagui F.
    3

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải vô địch

Bảng xếp hạng

Championship
# Đội T Dim T V Đ B
1
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 36 91 29 4 3 96:26
2
Hibernian Hibernian 36 70 21 7 8 70:32
3
Rangers Rangers 36 67 19 10 7 69:39
8
Livingston Livingston 36 27 8 8 20 41:53
9
Alloa Athletic Alloa Athletic 36 27 6 9 21 34:56
10
Cowdenbeath Cowdenbeath 36 25 7 4 25 31:86
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 14 tháng 3 2015
Scotland: Scotland

Scotland: Scotland, Cowdenbeath,

Central Park

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cowdenbeath Cowdenbeath
Hibernian Hibernian
#
Bàn thắng
  • Oyenuga K. Oyenuga K.
    6
  • Nish C. Nish C.
    6
  • 10 Higgins S. Higgins S.
    5
  • Gallagher C. Gallagher C.
    5
  • 10 Milne L. Milne L.
    3
  • Robertson J. Robertson J.
    2
  • 6 Wedderburn N. Wedderburn N.
    1
  • 5 Toshney L. Toshney L.
    1
  • Marshall C. Marshall C.
    1
  • Sutherland C. Sutherland C.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Cummings J. Cummings J.
    19
  • 19 Malonga D. Malonga D.
    13
  • Robertson S. Robertson S.
    6
  • 4 Hanlon P. Hanlon P.
    4
  • 18 El Alagui F. El Alagui F.
    3
  • 10 Boyle M. Boyle M.
    3
  • 23 Allan S. Allan S.
    2
  • Dja Djedje F. Dja Djedje F.
    2
  • 26 Craig L. Craig L.
    2
  • 24 Fyvie F. Fyvie F.
    2

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải vô địch

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close