Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FK Jedinstvo UB - Cukaricki · 24.04.2025

Superliga

Superliga

Vòng 2
Th 5 24 thg 4 2025 - 12:00
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Rakic S.) Mladenovic L.
change-icon
87’
5 : 1
(Abass I.) Saidov A.
change-icon
87’
5 : 1
85’
5 : 1
81’
5 : 1
(Denzell R.) Lazic R.
change-icon
81’
5 : 1
77’
5 : 1
67’
5 : 1
58’
5 : 1
(Marko M.) Nemanja D.
change-icon
57’
5 : 1
46’
4 : 2
goals-icon
Docic M. (Sissoko S.)
46’
4 : 2
46’
4 : 2
goals-icon
Tedic S. (Milojevic N.)
4 : 1
Hiệp 1
34’
4 : 2
28’
4 : 1
25’
3 : 1
15’
2 : 1
14’
2 : 1
goals-icon
Serafimovic V. (Stevanovic M.)
9’
2 : 0
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.68
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
42%
Sở hữu bóng
58%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB
Cukaricki Cukaricki
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB
Cukaricki Cukaricki
#
Bàn thắng
  • Hoard E. Hoard E.
    6
  • Denzell R. Denzell R.
    4
  • 11 Abass I. Abass I.
    3
  • Paic A. Paic A.
    3
  • 11 Golubovic S. Golubovic S.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Cvetkovic M. Cvetkovic M.
    6
  • 21 Vinicius Mello Vinicius Mello
    5
  • 30 Tedic S. Tedic S.
    5
  • 9 Ivanovic D. Ivanovic D.
    3
  • 24 Stankovic N. Stankovic N.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

FK Jedinstvo UB đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

FK Jedinstvo UB đã không thể thắng trong 3 trận đấu với FK Cukaricki Belgrade gần đây nhất.

FK Cukaricki Belgrade đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.

FK Jedinstvo UB wins 1st half in 25% of their matches, FK Cukaricki Belgrade in 35% of their matches.

FK Jedinstvo UB wins 25% of halftimes, FK Cukaricki Belgrade wins 35%.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa FK Jedinstvo UB và Cukaricki, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 24.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

FK Jedinstvo UB

1 / 10 trận đấu cuối cùng FK Jedinstvo UB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cukaricki

5 / 10 trận đấu cuối cùng Cukaricki trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cukaricki

4 / 10 trận đấu cuối cùng Cukaricki trong Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

FK Jedinstvo UB

2 / 10 của trận đấu cuối cùng FK Jedinstvo UB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

FK Jedinstvo UB

2 / 10 của trận đấu cuối cùng FK Jedinstvo UB trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cukaricki

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cukaricki trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo 37 49 13 10 14 49:43
2
Cukaricki Cukaricki 37 49 12 13 12 47:49
3
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 37 48 13 9 15 49:55
6
Napredak Krusevac Napredak Krusevac 37 42 11 9 17 35:48
7
OFC Odzaci OFC Odzaci 37 37 11 4 22 33:65
8
FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB 37 25 7 4 26 32:73
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
8
Novi Pazar Novi Pazar 30 40 11 7 12 46:54
9
Cukaricki Cukaricki 30 39 10 9 11 37:40
10
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 30 37 10 7 13 37:46
14
Radnicki Nis Radnicki Nis 30 32 8 8 14 40:59
15
OFC Odzaci OFC Odzaci 30 31 9 4 17 25:52
16
FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB 30 16 4 4 22 22:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Năm 24 tháng 4 2025
Trọng tài
Lukic Lazar Serbia
FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB
Cukaricki Cukaricki
Thống Kê Chính
2.68
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
42%
Sở hữu bóng
58%
17
Tổng số cú sút
13
8
Những cú sút vào khung thành
2
72% 204/283
Đường chuyền
278/368 76%
5
Đá phạt góc
7
5
Thẻ vàng
1
Cú sút
17
Tổng số cú sút
13
8
Những cú sút vào khung thành
2
3.36
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.48
7
Sút xa khung thành
6
13
Cú sút trong Vùng
9
4
Cú sút ngoài Vùng
4
2
Các cú đánh bị chặn
5
2
Sút trúng cột
0
2
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
72% 204/283
Đường chuyền
278/368 76%
48% 37/77
Đường Chuyền Dài
38/76 50%
53% 51/96
Đường chuyền ở phần ba cuối
88/131 67%
1.3
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.13
21% 3/14
Chuyền bóng
6/37 16%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Ngoại vi
3
18
Đá phạt
20
5
Đá phạt góc
7
14
Ném biên
22
Phòng thủ
20
Fouls
18
5
Thẻ vàng
1
60
Trận đấu tay đôi thắng
71
82% 9/11
Tranh bóng
15/23 65%
6
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.48
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.36
-0.55
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.64

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Jedinstvo UB FK Jedinstvo UB
Cukaricki Cukaricki
#
Bàn thắng
  • Hoard E. Hoard E.
    6
  • Denzell R. Denzell R.
    4
  • 11 Abass I. Abass I.
    3
  • Paic A. Paic A.
    3
  • 11 Golubovic S. Golubovic S.
    2
  • Acimovic D. Acimovic D.
    2
  • Rakic S. Rakic S.
    2
  • 15 Damjanic V. Damjanic V.
    1
  • 58 Perez T. Perez T.
    1
  • Marko M. Marko M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Cvetkovic M. Cvetkovic M.
    6
  • 21 Vinicius Mello Vinicius Mello
    5
  • 30 Tedic S. Tedic S.
    5
  • 9 Ivanovic D. Ivanovic D.
    3
  • 24 Stankovic N. Stankovic N.
    3
  • 27 Tufegdzic L. Tufegdzic L.
    3
  • 29 Cvetkovic M. Cvetkovic M.
    3
  • 90 Miladinovic U. Miladinovic U.
    3
  • 5 Docic M. Docic M.
    2
  • 14 Sissoko S. Sissoko S.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close