Sporting Cristal - Cusco · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting Cristal và Cusco là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Sporting Cristal chơi trên sân nhà, Sporting Cristal đã thắng 15 trận, có 3 trận hòa trong khi Cusco thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-17 nghiêng về phía Sporting Cristal.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Sporting Cristal đã thắng 18 trận, có 8 trận hòa trong khi Cusco thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-45 nghiêng về phía Sporting Cristal.
Trận thắng gần đây nhất của Cusco trên sân của Sporting Cristal là ở năm 2014.
Bạn có biết rằng Sporting Cristal ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Sporting Cristal
Cusco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting Cristal
Cusco
Phỏng đoán
Trận đấu Sporting Cristal vs Cusco trong Peru Giải Vô Địch Quốc Gia sẽ bắt đầu vào 03.05 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sporting Cristal Cusco bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sporting Cristal trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Cristal in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cusco trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cusco trong Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô Địch Quốc Gia
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sporting Cristal không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
17 | 28 | 8 | 4 | 5 | 29:20 |
| 6 |
|
17 | 27 | 8 | 3 | 6 | 21:24 |
| 7 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 21:18 |
| 11 |
|
17 | 20 | 5 | 5 | 7 | 15:19 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 28:30 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 17:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
17 | 28 | 8 | 4 | 5 | 29:20 |
| 6 |
|
17 | 27 | 8 | 3 | 6 | 21:24 |
| 7 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 21:18 |
| 11 |
|
17 | 20 | 5 | 5 | 7 | 15:19 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 28:30 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 17:24 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Peru, Lima,
Estadio Alberto Gallardo
Đội hình
Sporting Cristal
-
Ricardo Z.
-
Orfila A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.37 | 7 | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Gonzalez S.
Phía trước
|
7.7 | 32 | - | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Vidal A.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Cazonatti G.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.65 | - | 0.03 | 3 | 34/41(83%) | - | - |
|
Herrera
Phía trước
|
7.5 | 72 | 1 | 0.06 | - | 0.09 | 1 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Vizeu F.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Colman I.
Tiền vệ
|
7.3 | 77 | - | 0.02 | 1 | 0.03 | 1 | 44/55(80%) | - | - |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
7.2 | 73 | - | 0.07 | 1 | 0.2 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/45(91%) | - | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 32/44(73%) | - | - |
|
Cabellos C.
Tiền vệ
|
6.9 | 17 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Cristiano
Hậu vệ
|
6.8 | 32 | - | - | - | 0.21 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 19/20(95%) | 1 | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | 1 | 0.26 | - | 0.03 | 2 | 27/29(93%) | - | - |
|
Lora F.
Hậu vệ
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.02 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Abram L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 53/55(96%) | - | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Castro M.
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Astudillo J.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Manzaneda J.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | - | - | 0.03 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Benavente C.
Tiền vệ
|
6.2 | 58 | - | 0.2 | - | 0.06 | 3 | 12/17(71%) | - | - |
|
Posito A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 50/60(83%) | - | - |
|
Enriquez D.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Choi G.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Tevez J.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Wisdom I.
Tiền vệ
|
5.6 | 83 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Callejo F.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.2 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Tavara G.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.03 | - | 9/9(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez J.
Hậu vệ
|
7 | 2 | 0.14 | 3 | 2 | - | 1 | 6 |
|
Benavente C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.11 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Cazonatti G.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.83 | - | 2 | 2 | 3 | 1 |
|
Vizeu F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.38 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Cabellos C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.76 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gonzalez S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Callejo F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Castro M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Colman I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Herrera
Phía trước
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Manzaneda J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tevez J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Wisdom I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Abram L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astudillo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Choi G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cristiano
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enriquez D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lora F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Posito A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavara G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vidal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vizeu F.
Phía trước
|
6 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 24 | - | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Gonzalez S.
Phía trước
|
5 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 28 | - | 2/6(33%) | 5/7(71%) | - | - |
|
Cazonatti G.
Tiền vệ
|
4 | 34/41(83%) | 1 | 1 | - | 0.03 | 8/10(80%) | 54 | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 |
|
Tevez J.
Phía trước
|
4 | 12/16(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 30 | - | - | - | 3 | - |
|
Benavente C.
Tiền vệ
|
3 | 12/17(71%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/8(63%) | 30 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Callejo F.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Manzaneda J.
Phía trước
|
3 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Wisdom I.
Tiền vệ
|
3 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 45 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cabellos C.
Tiền vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
1 | 32/44(73%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 73 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Castro M.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
1 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
1 | 18/24(75%) | 1 | 1 | 1 | 0.2 | 7/8(88%) | 34 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gonzalez J.
Hậu vệ
|
1 | 20/30(67%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 8/13(62%) | 60 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Herrera
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | 1 | - | - | 0.09 | 3/5(60%) | 25 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.03 | - | 15 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Abram L.
Hậu vệ
|
- | 53/55(96%) | - | - | - | - | - | 61 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Astudillo J.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.13 | 8/11(73%) | 39 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Choi G.
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | - | - | 52 | - | - | - | - | - |
|
Colman I.
Tiền vệ
|
- | 44/55(80%) | - | - | 1 | 0.03 | 12/19(63%) | 69 | 6/9(67%) | - | - | 3 | - |
|
Cristiano
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.21 | 5/5(100%) | 21 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
- | 41/45(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 56 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Enriquez D.
Thủ môn
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | - | 36 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 51 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Lora F.
Hậu vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Posito A.
Hậu vệ
|
- | 50/60(83%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 67 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tavara G.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 15 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Vidal A.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | - | 44 | 3/11(27%) | - | - | 1 | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 28 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
18 | 3/4(75%) | 7/14(50%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Vizeu F.
Phía trước
|
16 | 2/5(40%) | 6/11(55%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tevez J.
Phía trước
|
11 | 1/6(17%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cazonatti G.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 2/7(29%) | 5 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gonzalez J.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Herrera
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Manzaneda J.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wisdom I.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Colman I.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lora F.
Hậu vệ
|
8 | - | 7/7(100%) | - | 2/5(40%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Abram L.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Benavente C.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cabellos C.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Choi G.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Castro M.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cristiano
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Posito A.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Astudillo J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gabriel
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Callejo F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Enriquez D.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavara G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vidal A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vidal A.
Thủ môn
|
0.46 | 7 | 2.46 | 2 | - | 4 | - |
|
Enriquez D.
Thủ môn
|
-0.34 | - | 1.66 | 2 | - | 3 | - |