D.C. United - Dallas · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Sự kiện trận đấu
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi DC United chơi trên sân nhà, DC United đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Dallas thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-23 nghiêng về phía DC United.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, DC United đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Dallas thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-49 nghiêng về phía FC Dallas.
Bạn có biết rằng FC Dallas ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Tai Baribo là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho DC United với 3 bàn. Petar Musa đã ghi 6 bàn cho FC Dallas.
DC United wins 1st half in 21% of their matches, FC Dallas in 27% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
D.C. United
Dallas
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
D.C. United
Dallas
Phỏng đoán
Trận đấu Major League Soccer (Mỹ) sắp tới giữa D.C. United và Dallas sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 19:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết D.C. United v Dallas và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi D.C. United không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Major League Soccer D.C. United không vẽ
10 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dallas không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Major League Soccer Dallas không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng D.C. United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
19:30
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Mỹ, Washington, D.C.,
Audi Field
Sự tham dự
19215Đội hình
D.C. United
-
Weiler R.
-
Quill E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Urhoghide O.
Hậu vệ
|
9.3 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Farrington L.
Phía trước
|
8.1 | 85 | 1 | 0.55 | - | 0.1 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Musa P.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.52 | - | 0.05 | 4 | 12/15(80%) | - | - |
|
Collodi M.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/25(48%) | - | - |
|
Bartlett L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.36 | - | 0.01 | 3 | 42/52(81%) | 1 | - |
|
Delgado P.
Tiền vệ
|
7.8 | 67 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Ramiro
Tiền vệ
|
7.8 | 85 | - | - | 1 | 0.26 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Kurokawa K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Moore S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Valiente J.
Tiền vệ
|
6.9 | 19 | - | 0.03 | 1 | 0.22 | 1 | 11/11(100%) | - | - |
|
Peltola M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 43/49(88%) | - | - |
|
Ibeagha S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Da Silva K.
Tiền vệ
|
6.8 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Murrell J.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | 0.2 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Norris N.
Hậu vệ
|
6.5 | 71 | - | - | - | 0.03 | - | 30/40(75%) | 1 | - |
|
Hopkins J.
Tiền vệ
|
6.4 | 61 | - | - | - | 0.06 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Peglow
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Baribo T.
Phía trước
|
6.3 | 68 | - | 0.11 | - | 0.04 | 2 | 10/18(56%) | - | - |
|
Cappis C.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.03 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Kamungo B.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Nealis S.
Hậu vệ
|
6.2 | 60 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Hefti S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.21 | 1 | 31/43(72%) | - | - |
|
Herrera A.
Hậu vệ
|
6.1 | 30 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Munteanu L.
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | 0.01 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Gabriel Cordeiro Pirani
Tiền vệ
|
5.6 | 82 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Johnson S.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Servania B.
Tiền vệ
|
5 | 82 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Benjamin R.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.25 | - | 0.03 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Clark C.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Moreno S.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.4 | - | 0.2 | 3 | 4/4(100%) | - | - |
|
Sarver S.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Stroud J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Musa P.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.39 | - | 1 | - | 4 | - |
|
Bartlett L.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.85 | 1 | - | 3 | 3 | - |
|
Moreno S.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.4 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Baribo T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Farrington L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.79 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Benjamin R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Delgado P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Gabriel Cordeiro Pirani
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hefti S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Herrera A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kamungo B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Munteanu L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Murrell J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Peltola M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sarver S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Servania B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Urhoghide O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Valiente J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cappis C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collodi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hopkins J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibeagha S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurokawa K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moore S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nealis S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norris N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peglow
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramiro
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stroud J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Farrington L.
Phía trước
|
8 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.1 | 11/14(79%) | 41 | - | - | - | 4 | - |
|
Musa P.
Phía trước
|
6 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/8(75%) | 30 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Baribo T.
Phía trước
|
4 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 25 | 1/1(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Bartlett L.
Hậu vệ
|
4 | 42/52(81%) | - | 2 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 74 | 4/13(31%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hopkins J.
Tiền vệ
|
4 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Peglow
Phía trước
|
4 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.12 | 15/22(68%) | 64 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Moreno S.
Tiền vệ
|
3 | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | 0.2 | 3/3(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Urhoghide O.
Hậu vệ
|
3 | 41/48(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 72 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Benjamin R.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/6(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hefti S.
Hậu vệ
|
2 | 31/43(72%) | - | - | - | 0.21 | 7/11(64%) | 63 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kamungo B.
Tiền vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 57 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Valiente J.
Tiền vệ
|
2 | 11/11(100%) | - | - | 1 | 0.22 | 5/5(100%) | 18 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Gabriel Cordeiro Pirani
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 38 | 1/1(50%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Moore S.
Hậu vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.16 | 5/10(50%) | 46 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Munteanu L.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Murrell J.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Norris N.
Hậu vệ
|
1 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 53 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Cappis C.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Clark C.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Collodi M.
Thủ môn
|
- | 12/25(48%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Delgado P.
Tiền vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Herrera A.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 30 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Ibeagha S.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 55 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Johnson S.
Thủ môn
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Kurokawa K.
Hậu vệ
|
- | 42/45(93%) | 2 | - | - | 0.4 | 11/12(92%) | 78 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | - | - | - |
|
Nealis S.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | - | 37 | - | - | - | - | - |
|
Peltola M.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.11 | 8/11(73%) | 66 | 1/4(25%) | - | - | 4 | - |
|
Ramiro
Tiền vệ
|
- | 34/43(79%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 7/11(64%) | 59 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Sarver S.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Servania B.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Stroud J.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Da Silva K.
Tiền vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 47 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baribo T.
Phía trước
|
13 | 5/11(45%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farrington L.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ibeagha S.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Urhoghide O.
Hậu vệ
|
11 | 7/10(70%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 13 | - | - | - |
|
Bartlett L.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Gabriel Cordeiro Pirani
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Norris N.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | - | 3 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Hefti S.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Peltola M.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Da Silva K.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Delgado P.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hopkins J.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Musa P.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(20%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Peglow
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Herrera A.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kurokawa K.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ramiro
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Servania B.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kamungo B.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Munteanu L.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nealis S.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Collodi M.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Moore S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Moreno S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarver S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cappis C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Clark C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stroud J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Valiente J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benjamin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murrell J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Collodi M.
Thủ môn
|
0.94 | 4 | 0.94 | - | 2 | 8 | - |
|
Johnson S.
Thủ môn
|
-0.54 | 3 | 3.46 | 4 | - | 7 | - |