Hertha BSC - Darmstadt 98 · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và SV Darmstadt 98 là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Hertha Berlin đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi SV Darmstadt 98 thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-6 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Hertha Berlin) và 3-1 (sân của SV Darmstadt 98).
Bạn có biết rằng Hertha Berlin ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng SV Darmstadt 98 ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Hertha BSC
Darmstadt 98
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hertha BSC
Darmstadt 98
Phỏng đoán
Trận đấu Hertha BSC vs Darmstadt 98 trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hertha BSC Darmstadt 98 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hertha BSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC in 2. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Hertha BSC
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Darmstadt 98 không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 2. Liga Darmstadt 98 không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 5 |
|
34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 57:45 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Đức, Berlin,
Olympiastadion
Đội hình
Hertha BSC
-
Leitl S.
-
Kohfeldt F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez S.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.72 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Nurnberger F.
Tiền vệ
|
8 | 89 | - | 0.22 | - | 0.86 | 3 | 44/52(85%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.46 | - | 0.05 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Hornby F.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 2 | 1.71 | - | 0.03 | 5 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
7.2 | 16 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.1 | 1 | 62/66(94%) | - | - |
|
Richter M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.17 | 3 | 18/25(72%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.66 | - | 0.11 | 5 | 19/26(73%) | - | - |
|
Schuhen M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 47/59(80%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
7 | 82 | - | 0.15 | 1 | 0.07 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Maglica M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 89/101(88%) | - | - |
|
Pfeiffer P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 74/89(83%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Akiyama H.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 69/72(96%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | 0.38 | - | 0.02 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Marseiler L.
Phía trước
|
6.5 | 87 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 42/47(89%) | - | - |
|
Schmidt N.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | - | - | 0.06 | - | 47/54(87%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Papela M.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 11/11(100%) | 1 | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Lidberg I.
Phía trước
|
5.2 | 90 | - | 0.49 | - | 0.04 | 1 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
4.9 | 70 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | 1 |
|
Furukawa Y.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Holland F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornby F.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.93 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.73 | 1 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Nurnberger F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.13 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Richter M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Winkler M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Akiyama H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lidberg I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maglica M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Marseiler L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Furukawa Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holland F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papela M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pfeiffer P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuhen M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornby F.
Phía trước
|
6 | 21/25(84%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Nurnberger F.
Tiền vệ
|
6 | 44/52(85%) | 2 | - | - | 0.86 | 12/19(63%) | 77 | 1/5(20%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6 | 19/26(73%) | - | 1 | - | 0.11 | 8/12(67%) | 46 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | - | - | 1 |
|
Marseiler L.
Phía trước
|
5 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 40 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
4 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/11(73%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Lidberg I.
Phía trước
|
4 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 0.04 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Richter M.
Tiền vệ
|
4 | 18/25(72%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/16(56%) | 43 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
3 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.09 | 5/8(63%) | 53 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 4/6(67%) | 32 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 68 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
2 | 62/66(94%) | - | - | - | 0.1 | 4/4(100%) | 80 | - | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Akiyama H.
Tiền vệ
|
1 | 69/72(96%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 78 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 61 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez S.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | 1 | - | 1 | 0.72 | 7/9(78%) | 53 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Maglica M.
Hậu vệ
|
1 | 89/101(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 121 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | 47/59(80%) | - | - | - | 0.04 | 14/20(70%) | 78 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Furukawa Y.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Holland F.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | 1 | - | - | 0.11 | 10/11(91%) | 41 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Papela M.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pfeiffer P.
Hậu vệ
|
- | 74/89(83%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 101 | 4/16(25%) | - | - | 2 | - |
|
Schmidt N.
Tiền vệ
|
- | 47/54(87%) | - | - | - | 0.06 | 11/15(73%) | 61 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Schuhen M.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | - | - | 40 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maglica M.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 5 | 10 | 1 | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
11 | - | 8/11(73%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Marseiler L.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Richter M.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hornby F.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lidberg I.
Phía trước
|
6 | - | - | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schmidt N.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akiyama H.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nurnberger F.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Pfeiffer P.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 3 | 1 | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Furukawa Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papela M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Holland F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuhen M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schuhen M.
Thủ môn
|
-0.6 | 4 | 1.4 | 2 | - | 9 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
-0.68 | 2 | 1.32 | 2 | - | 2 | 1 |