1. Kaiserslautern - Elversberg · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
SV 07 Elversberg đã từng thắng 6 trận trong 9 trận đã đấu với Kaiserslautern.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Kaiserslautern đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi SV 07 Elversberg thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-11 nghiêng về phía Kaiserslautern.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Kaiserslautern) và 1-0 (sân của SV 07 Elversberg).
Bạn có biết rằng Kaiserslautern ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
1. Kaiserslautern
Elversberg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Kaiserslautern
Elversberg
Phỏng đoán
Trận đấu giữa 1. Kaiserslautern và Elversberg, là một phần của 2. Liga (Đức), được lên lịch vào 31.01 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Kaiserslautern trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Kaiserslautern trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy 1. Kaiserslautern trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 5 |
|
34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 57:45 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đức, Kaiserslautern,
Fritz-Walter-Stadion
Đội hình
1. Kaiserslautern
-
Lieberknecht T.
-
Wagner V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 56/63(89%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
7.9 | 89 | 1 | 0.95 | - | 0.28 | 4 | 20/30(67%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7.7 | 76 | - | - | - | 0.05 | - | 65/69(94%) | 1 | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.28 | - | 0.51 | 4 | 27/33(82%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7.3 | 83 | - | 0.74 | 1 | 0.45 | 3 | 29/35(83%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 2 | 49/52(94%) | 1 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 79/82(96%) | - | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.09 | - | 0.24 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
6.5 | 46 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6.5 | 83 | 1 | 0.39 | - | 0.01 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.03 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
6.3 | 76 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 29/34(85%) | 1 | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
6 | 82 | - | 0.25 | - | 0.18 | 2 | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
5.9 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
5.9 | 65 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
5.8 | 25 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Prtajin I.
Phía trước
|
5.5 | 44 | - | - | - | 0.04 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
3.7 | 45 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | 1 | 1 |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.5 | - | 0.01 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | 7 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conte B.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.09 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Petkov L.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.86 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.31 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
2 | - | 0.56 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Malanga J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bassette N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prtajin I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petkov L.
Phía trước
|
12 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.28 | 15/24(63%) | 63 | - | 2/7(29%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
11 | 27/33(82%) | 2 | - | - | 0.51 | 14/17(82%) | 57 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
9 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 40 | 2/5(40%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7 | 29/35(83%) | 1 | 1 | 1 | 0.45 | 16/21(76%) | 51 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
5 | 26/30(87%) | - | 1 | - | 0.18 | 6/8(75%) | 53 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
4 | 29/34(85%) | - | 1 | - | 0.04 | 12/15(80%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
2 | 14/21(67%) | 1 | - | - | 0.24 | 7/10(70%) | 43 | 3/6(50%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 79/82(96%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 96 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Prtajin I.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | 65/69(94%) | - | - | - | 0.05 | 16/19(84%) | 79 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 41 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | 56/63(89%) | 1 | - | - | 0.1 | 23/25(92%) | 87 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 47 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 48 | 10/22(45%) | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | - | - | 51 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 27 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 53 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
- | 49/52(94%) | - | - | - | 0.07 | 15/17(88%) | 67 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 22 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 51 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bassette N.
Phía trước
|
15 | 3/6(50%) | 5/9(56%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 4/11(36%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gyamfi M.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Haas M.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ritter M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | 1 |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prtajin I.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanslik D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Le Joncour F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kristof N.
Thủ môn
|
0.56 | - | 0.56 | 1 | 1 | 7 | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
-0.01 | 6 | 2.99 | 3 | 1 | 7 | - |