Elversberg - Preussen Munster · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi SV 07 Elversberg chơi trên sân nhà, SV 07 Elversberg đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-3 nghiêng về phía SC Preussen 06 Munster.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, SV 07 Elversberg đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía SC Preussen 06 Munster.
Trận thắng gần đây nhất của SV 07 Elversberg trước SC Preussen 06 Munster trên sân nhà là ở năm 2008.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của SV 07 Elversberg) và 1-1 (sân của SC Preussen 06 Munster).
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Elversberg
Preussen Munster
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elversberg
Preussen Munster
Phỏng đoán
Trận đấu Elversberg vs Preussen Munster trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 17.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Elversberg Preussen Munster bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Elversberg trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng Elversberg trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Elversberg chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Preussen Munster trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 16 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 49:68 |
| 17 |
|
34 | 37 | 11 | 4 | 19 | 33:53 |
| 18 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:61 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Đức, Spiesen-Elversberg,
Ursapharm-Arena An der Kaiserlinde
Đội hình
Elversberg
-
Wagner V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conte B.
Tiền vệ
|
8.8 | 72 | 1 | 0.16 | 1 | 0.69 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
8.6 | 72 | 2 | 1.7 | - | 0.01 | 6 | 8/10(80%) | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 70/75(93%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 63/71(89%) | 1 | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
8.2 | 79 | - | - | 1 | 0.64 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 57/66(86%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7.7 | 88 | - | - | 1 | 0.71 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
7.2 | 87 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 33/37(89%) | 1 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 47/53(89%) | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
6.6 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
6.3 | 88 | - | 0.05 | - | 0.33 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.33 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
5.9 | 31 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
5.9 | 87 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
5.8 | 18 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
5.5 | 74 | - | 0.14 | - | - | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
5.5 | 59 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Bolay L.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.42 | 3 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bolay L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ntusu D.
Phía trước
|
10 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
3 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.33 | 11/14(79%) | 53 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
2 | 20/25(80%) | 1 | - | 1 | 0.69 | 12/16(75%) | 43 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
2 | 25/32(78%) | 1 | - | 1 | 0.64 | 11/17(65%) | 46 | 1/2(33%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
2 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
2 | 22/28(79%) | 1 | - | 1 | 0.71 | 11/17(65%) | 45 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 59 | 5/5(100%) | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 28 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | 70/75(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 88 | 12/15(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
1 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 51 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
1 | 63/71(89%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 83 | 13/15(87%) | - | - | 2 | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.07 | 4/8(50%) | 40 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bolay L.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.33 | 8/12(67%) | 54 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | 57/66(86%) | - | - | - | 0.03 | 17/24(71%) | 92 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 53 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | 47/53(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 60 | 7/13(54%) | - | - | 1 | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | - | 53 | 3/3(100%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 49 | 10/22(45%) | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
16 | - | 11/16(69%) | 2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 4/12(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/13(54%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
12 | - | 2/12(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
11 | - | 9/11(82%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Conde A.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/10(20%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pherai M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunther L.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Schnellbacher L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bolay L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kristof N.
Thủ môn
|
0.1 | 2 | 0.1 | - | 1 | 3 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
-0.87 | 2 | 2.13 | 3 | - | 5 | - |