Hannover 96 - Preussen Munster · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây, Hannover 96 đã thắng 0 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 1 trận.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Hannover 96) và 0-0 (sân của SC Preussen 06 Munster).
Bạn có biết rằng Hannover 96 ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng SC Preussen 06 Munster ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Hannover 96 đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Hannover 96
Preussen Munster
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hannover 96
Preussen Munster
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Hannover 96 và Preussen Munster sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hannover 96 v Preussen Munster và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hannover 96 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hannover 96 trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Preussen Munster trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Preussen Munster in 2. Liga kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hannover 96 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Hannover 96 in 2. Liga kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 5 |
|
34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 57:45 |
| 16 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 49:68 |
| 17 |
|
34 | 37 | 11 | 4 | 19 | 33:53 |
| 18 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:61 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Đức, Hannover,
Hdi Arena
Đội hình
Hannover 96
-
Titz C.
-
Schwartz A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bundu M.
Phía trước
|
8.8 | 69 | 2 | 0.48 | - | 0.13 | 5 | 28/29(97%) | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.58 | 1 | 0.54 | 3 | 11/19(58%) | - | - |
|
Thordarson S.
Tiền vệ
|
8.2 | 45 | 1 | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Leopold E.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.2 | 1 | 72/74(97%) | - | - |
|
Yokota D.
Tiền vệ
|
8.1 | 77 | - | 0.14 | 1 | 0.28 | 3 | 40/45(89%) | - | - |
|
Okon I.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 66/77(86%) | - | - |
|
Tomiak B.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 36/36(100%) | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
7.3 | 45 | 1 | 0.36 | - | - | 1 | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Allgeier B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/72(89%) | - | - |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
7.2 | 19 | - | 0.05 | - | 0.28 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Aseko Nkili N.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.53 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
7.1 | 77 | - | 1.03 | - | 0.05 | 5 | 7/10(70%) | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Taibi W.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.36 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.25 | 2 | 7/16(44%) | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.14 | 1 | 21/26(81%) | 1 | - |
|
Matsuda H.
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Kokolo W.
Hậu vệ
|
6.5 | 13 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
6.5 | 71 | - | 0.08 | 1 | 0.24 | 2 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Chakroun H.
Phía trước
|
6.3 | 21 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Nielsen H.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
6.3 | 71 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/28(46%) | - | - |
|
kolja Oudenne
Tiền vệ
|
6.3 | 77 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Noll N.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
5.8 | 84 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.1 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bundu M.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.07 | 1 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.63 | 2 | 2 | - | 5 | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.89 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Yokota D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.3 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Thordarson S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.73 | - | - | - | - | 2 |
|
Chakroun H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Kokolo W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Leopold E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Makridis C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
kolja Oudenne
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Allgeier B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aseko Nkili N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuda H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Noll N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okon I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taibi W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomiak B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bundu M.
Phía trước
|
11 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.13 | 14/15(93%) | 56 | - | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
10 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.05 | 3/5(60%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Yokota D.
Tiền vệ
|
9 | 40/45(89%) | - | - | 1 | 0.28 | 23/26(88%) | 72 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Aseko Nkili N.
Tiền vệ
|
7 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.53 | 16/22(73%) | 65 | - | - | 3/9(33%) | 5 | - |
|
Taibi W.
Tiền vệ
|
6 | 30/39(77%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 14/20(70%) | 61 | - | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
5 | 11/19(58%) | 1 | 1 | 1 | 0.54 | 5/11(45%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
kolja Oudenne
Tiền vệ
|
5 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 55 | - | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
4 | 7/16(44%) | - | 1 | - | 0.25 | 2/8(25%) | 28 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
4 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.14 | 9/12(75%) | 48 | 2/5(40%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
4 | 6/8(75%) | 1 | - | - | 0.28 | 5/7(71%) | 18 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
4 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
3 | 10/11(91%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 2/3(67%) | 25 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | 6 | 1 |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
2 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kokolo W.
Hậu vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Matsuda H.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Nielsen H.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Allgeier B.
Hậu vệ
|
- | 64/72(89%) | - | - | - | 0.01 | 15/15(100%) | 86 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chakroun H.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 28 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Leopold E.
Tiền vệ
|
- | 72/74(97%) | - | - | - | 0.2 | 19/20(95%) | 94 | 7/7(100%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Noll N.
Thủ môn
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 55 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Okon I.
Hậu vệ
|
- | 66/77(86%) | - | - | - | 0.02 | 17/23(74%) | 103 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 48 | 2/1(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | 13/28(46%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 36 | 13/28(46%) | - | - | - | - |
|
Thordarson S.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 35 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Tomiak B.
Hậu vệ
|
- | 36/36(100%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 44 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aseko Nkili N.
Tiền vệ
|
21 | 1/1(100%) | 11/20(55%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
16 | - | 9/16(56%) | 1 | 1/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
15 | 6/9(67%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Taibi W.
Tiền vệ
|
15 | - | 6/13(46%) | 3 | 2/6(33%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
14 | - | 7/14(50%) | 1 | 5/5(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Yokota D.
Tiền vệ
|
14 | - | 5/13(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | 14 | - | - | - |
|
Allgeier B.
Hậu vệ
|
11 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
kolja Oudenne
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bundu M.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
9 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Okon I.
Hậu vệ
|
9 | 1/6(17%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leopold E.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Yamada S.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Chakroun H.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Raschl T.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tomiak B.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jaeckel P.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kokolo W.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuda H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nielsen H.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thordarson S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Noll N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schenk J.
Thủ môn
|
-0.41 | 4 | 2.59 | 3 | 1 | 1 | - |
|
Noll N.
Thủ môn
|
-0.85 | 4 | 2.15 | 3 | 3 | 6 | 2 |