Dynamo Dresden - Holstein · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dynamo Dresden và Holstein Kiel là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Dynamo Dresden chơi trên sân nhà, Dynamo Dresden đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Holstein Kiel thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía Dynamo Dresden.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Dynamo Dresden đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Holstein Kiel thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-18 nghiêng về phía Holstein Kiel.
Trận thắng gần đây nhất của Dynamo Dresden trước Holstein Kiel trên sân nhà là ở năm 2009.
Bạn có biết rằng Dynamo Dresden ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Dynamo Dresden
Holstein
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dynamo Dresden
Holstein
Phỏng đoán
Giải đấu Đức 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Dynamo Dresden và Holstein sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Dresden trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Dresden trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Dresden không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 53:64 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
| 11 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 54:53 |
| 12 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 44:48 |
| 13 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 53:51 |
| 14 |
|
34 | 39 | 12 | 3 | 19 | 52:58 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Đức, Dresden,
Rudolf-Harbig-Stadion
Đội hình
Dynamo Dresden
-
Stamm T.
-
Walter T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vermeij V.
Phía trước
|
8.4 | - | 2 | 0.6 | - | 0.11 | 3 | 9/15(60%) | - | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 33/41(80%) | - | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.07 | 1 | 0.22 | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
7.2 | 69 | - | 0.02 | 1 | 0.3 | 1 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
7.1 | 21 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/54(80%) | 1 | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Kutschke S.
Phía trước
|
6.8 | - | - | - | - | 0.04 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/60(82%) | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
6.6 | 69 | - | - | - | 0.1 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.05 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.83 | - | 0.05 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
6.3 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Faber K.
Hậu vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
6.1 | 82 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 67/73(92%) | - | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/56(84%) | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
5.2 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 50/54(93%) | 1 | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.09 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Roslyng Christiansen F.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vermeij V.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.35 | - | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.82 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Harres P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.9 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Daferner C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ceka J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faber K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kutschke S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roslyng Christiansen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
6 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.05 | 10/13(77%) | 49 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
6 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
4 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 51 | 2/2(100%) | - | 1/8(13%) | 2 | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
4 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.04 | 14/18(78%) | 55 | 1/2(50%) | - | 4/11(36%) | 1 | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
3 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.11 | 4/7(57%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
2 | 49/60(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 78 | 5/6(83%) | - | - | 2 | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Daferner C.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Faber K.
Hậu vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
1 | 50/54(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 78 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Kutschke S.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 31 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.1 | 16/19(84%) | 58 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
- | 35/40(88%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 4/6(67%) | 56 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 4 | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.05 | 11/13(85%) | 68 | - | - | - | - | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | - | - | 53 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
- | 43/54(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 74 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Roslyng Christiansen F.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
- | 20/28(71%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 7/11(64%) | 53 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 49 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.06 | 11/11(100%) | 67 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
- | 47/56(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 60 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
- | 67/73(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 87 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bobzien B.
Phía trước
|
19 | - | 7/16(44%) | 1 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - | - |
|
Therkelsen J.
Tiền vệ
|
16 | - | 7/15(47%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rosenboom L.
Hậu vệ
|
15 | 2/3(67%) | 7/12(58%) | 2 | 6/6(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/13(38%) | 2 | 3/4(75%) | 4 | - | - | - | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
12 | - | 9/12(75%) | 1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Harres P.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nekic I.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 5/7(71%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Tohumcu U.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 2 | 2/4(50%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Meffert J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Muller F.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ivezic M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Zec D.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Kapralik A.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schwab S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kutschke S.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Faber K.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Roslyng Christiansen F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
0.74 | 2 | 1.74 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Weiner T.
Thủ môn
|
-1.65 | - | 0.35 | 2 | - | 3 | - |