Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Landskrona BoIS - Đegerfors · 02.11.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 2
goals-icon
Bichis J. (Pihlstrom E.)
(Sylisufaj E.) Fosuhene Asare K.
change-icon
82’
2 : 1
76’
1 : 2
goals-icon
Fisi A. (Vukojevic D.)
(Hedenquist E.) Weststrom G.
change-icon
68’
2 : 1
64’
1 : 2
goals-icon
Holmen K. (Kassi L.)
59’
1 : 1
(Jonsson M.) Stark C.
change-icon
53’
1 : 1
48’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
30’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Landskrona BoIS Landskrona BoIS
Đegerfors Đegerfors
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Landskrona BoIS Landskrona BoIS
Đegerfors Đegerfors
#
Bàn thắng
  • 9 Sylisufaj E. Sylisufaj E.
    11
  • 24 Ihler F. Ihler F.
    7
  • 8 Dzabic R. Dzabic R.
    6
  • 10 Capotondi C. Capotondi C.
    6
  • 7 Sundberg V. Sundberg V.
    5
#
Bàn thắng
  • 11 Vukojevic D. Vukojevic D.
    14
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    13
  • 13 Abdulla P. Abdulla P.
    5
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    3
  • 3 Chaouche A. Chaouche A.
    2

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Landskrona BoIS và Degerfors IF khi Landskrona BoIS chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Landskrona BoIS và Degerfors IF là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Landskrona BoIS chơi trên sân nhà, Landskrona BoIS đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Degerfors IF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía Landskrona BoIS.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Landskrona BoIS đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Degerfors IF thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-18 nghiêng về phía Degerfors IF.

Bạn có biết rằng Landskrona BoIS ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Landskrona BoIS và Đegerfors, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển), được lên lịch vào 02.11 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Landskrona BoIS

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Landskrona BoIS trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Landskrona BoIS

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Landskrona BoIS in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Đegerfors

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Đegerfors trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Đegerfors

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Đegerfors trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Đegerfors

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Landskrona BoIS trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đegerfors Đegerfors 30 55 15 10 5 50:28
2
Osters Osters 30 54 15 9 6 55:31
3
Landskrona BoIS Landskrona BoIS 30 49 14 7 9 46:34
4
Helsingborgs Helsingborgs 30 47 13 8 9 41:34
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 02 tháng 11 2024
Thụy Điển

Thụy Điển, Landskrona,

Landskrona Ip

Trọng tài
Melin Per Martin Thụy Điển
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Landskrona BoIS Landskrona BoIS
Đegerfors Đegerfors
#
Bàn thắng
  • 9 Sylisufaj E. Sylisufaj E.
    11
  • 24 Ihler F. Ihler F.
    7
  • 8 Dzabic R. Dzabic R.
    6
  • 10 Capotondi C. Capotondi C.
    6
  • 7 Sundberg V. Sundberg V.
    5
  • 5 Egnell A. Egnell A.
    5
  • 14 Fosuhene Asare K. Fosuhene Asare K.
    4
  • 23 Nilsson M. Nilsson M.
    4
  • 23 Burakowsky S. Burakowsky S.
    3
  • 16 Strid J. Strid J.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Vukojevic D. Vukojevic D.
    14
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    13
  • 13 Abdulla P. Abdulla P.
    5
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    3
  • 3 Chaouche A. Chaouche A.
    2
  • 18 Holmen K. Holmen K.
    2
  • 24 Pihlstrom E. Pihlstrom E.
    2
  • 22 Girmai N. Girmai N.
    2
  • 15 Moro N. Moro N.
    1
  • 2 Diaby M. Diaby M.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close