Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sundsvall - Đegerfors · 06.10.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 3
90’
1 : 3
89’
1 : 3
goals-icon
Teo Grönborg (Girmai N.)
88’
1 : 2
79’
1 : 2
goals-icon
Fisi A. (Lindgren G.)
(Kagayama T.) Nordh G.
change-icon
78’
2 : 1
78’
1 : 1
(Palomino M.) Carstrom J.
change-icon
73’
1 : 1
(Jelassi M.) Finey Y.
change-icon
73’
1 : 1
72’
0 : 1
61’
0 : 1
goals-icon
Pihlstrom E. (Heden Lindskog A.)
(Manchon Armans M.) Hudu A.
change-icon
56’
1 : 0
(Bengtsson J.) Engblom P.
change-icon
56’
1 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Holmen K. (Martensson J.)
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sundsvall Sundsvall
Đegerfors Đegerfors
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sundsvall Sundsvall
Đegerfors Đegerfors
#
Bàn thắng
  • 19 Finey Y. Finey Y.
    8
  • 14 Bengtsson J. Bengtsson J.
    5
  • 21 Engblom P. Engblom P.
    4
  • 20 Nordh G. Nordh G.
    4
  • 7 Burman M. Burman M.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Vukojevic D. Vukojevic D.
    14
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    13
  • 13 Abdulla P. Abdulla P.
    5
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    3
  • 3 Chaouche A. Chaouche A.
    2

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa GIF Sundsvall và Degerfors IF là 1-4. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi GIF Sundsvall chơi trên sân nhà, GIF Sundsvall đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Degerfors IF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía GIF Sundsvall.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây, GIF Sundsvall đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Degerfors IF thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-30 nghiêng về phía GIF Sundsvall.

Degerfors IF đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Bạn có biết rằng GIF Sundsvall ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) sắp tới giữa Sundsvall và Đegerfors sẽ diễn ra vào 06.10 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sundsvall v Đegerfors và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Sundsvall

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sundsvall trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sundsvall

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sundsvall trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sundsvall

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Sundsvall

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sundsvall không thua

Sundsvall

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Sundsvall không thua

Đegerfors

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Đegerfors

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đegerfors Đegerfors 30 55 15 10 5 50:28
2
Osters Osters 30 54 15 9 6 55:31
3
Landskrona BoIS Landskrona BoIS 30 49 14 7 9 46:34
12
Oddevold Oddevold 30 36 8 12 10 34:47
13
Sundsvall Sundsvall 30 34 9 7 14 29:40
14
Ôstersunds Ôstersunds 30 32 8 8 14 30:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 06 tháng 10 2024
Thụy Điển

Thụy Điển, Sundsvall,

Np3 Arena

Trọng tài
Nehdi Farouk Thụy Điển
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sundsvall Sundsvall
Đegerfors Đegerfors
#
Bàn thắng
  • 19 Finey Y. Finey Y.
    8
  • 14 Bengtsson J. Bengtsson J.
    5
  • 21 Engblom P. Engblom P.
    4
  • 20 Nordh G. Nordh G.
    4
  • 7 Burman M. Burman M.
    2
  • 3 Jelassi M. Jelassi M.
    2
  • 8 Palomino M. Palomino M.
    2
  • 9 Kagayama T. Kagayama T.
    2
  • 2 Svanberg L. Svanberg L.
    2
  • 23 Aviander H. Aviander H.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Vukojevic D. Vukojevic D.
    14
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    13
  • 13 Abdulla P. Abdulla P.
    5
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    3
  • 3 Chaouche A. Chaouche A.
    2
  • 18 Holmen K. Holmen K.
    2
  • 24 Pihlstrom E. Pihlstrom E.
    2
  • 22 Girmai N. Girmai N.
    2
  • 15 Moro N. Moro N.
    1
  • 2 Diaby M. Diaby M.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close