Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Varbergs BoIS - Đegerfors · 27.10.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 1
goals-icon
Fisi A. (Lindgren G.)
84’
1 : 0
79’
0 : 1
(Alfonsi O.) Abdulazeez Y.
change-icon
78’
1 : 0
(Montiel D.) Edlund O.
change-icon
78’
1 : 0
71’
0 : 1
63’
0 : 1
goals-icon
Kassi L. (Holmen K.)
0 : 0
Hiệp 1
3’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Varbergs BoIS Varbergs BoIS
Đegerfors Đegerfors
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varbergs BoIS Varbergs BoIS
Đegerfors Đegerfors
#
Bàn thắng
  • 11 Bjerkebo I. Bjerkebo I.
    11
  • 9 Bitiqi A. Bitiqi A.
    5
  • 9 Johansson A. Johansson A.
    5
  • 29 Appiah Nyarko K. Appiah Nyarko K.
    4
  • 13 Edlund O. Edlund O.
    3
#
Bàn thắng
  • 11 Vukojevic D. Vukojevic D.
    14
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    13
  • 13 Abdulla P. Abdulla P.
    5
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    3
  • 3 Chaouche A. Chaouche A.
    2

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Varbergs BoIS và Degerfors IF khi Varbergs BoIS chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Varbergs BoIS và Degerfors IF là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Varbergs BoIS chơi trên sân nhà, Varbergs BoIS đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Degerfors IF thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-6 nghiêng về phía Varbergs BoIS.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Varbergs BoIS đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi Degerfors IF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-21 nghiêng về phía Varbergs BoIS.

Trận thắng gần đây nhất của Degerfors IF trên sân của Varbergs BoIS là ở năm 2018.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Thụy Điển Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Varbergs BoIS và Đegerfors sẽ diễn ra vào 27.10 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Varbergs BoIS

2 / 10 trận đấu cuối cùng Varbergs BoIS trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Đegerfors

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Đegerfors trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Đegerfors

3 / 10 trận đấu cuối cùng Đegerfors trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Đegerfors

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Đegerfors chiến thắng trong hiệp 1

Varbergs BoIS

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Varbergs BoIS trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Varbergs BoIS

3 / 10 trận đấu cuối cùng Varbergs BoIS trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đegerfors Đegerfors 30 55 15 10 5 50:28
2
Osters Osters 30 54 15 9 6 55:31
3
Landskrona BoIS Landskrona BoIS 30 49 14 7 9 46:34
9
Utsiktens Utsiktens 30 41 11 8 11 39:38
10
Varbergs BoIS Varbergs BoIS 30 39 10 9 11 46:44
11
Orebro Orebro 30 39 10 9 11 37:36
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 27 tháng 10 2024
Thụy Điển

Thụy Điển, Varberg,

Paskbergsvallen

Trọng tài
Lindgren Magnus Thụy Điển
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varbergs BoIS Varbergs BoIS
Đegerfors Đegerfors
#
Bàn thắng
  • 11 Bjerkebo I. Bjerkebo I.
    11
  • 9 Bitiqi A. Bitiqi A.
    5
  • 9 Johansson A. Johansson A.
    5
  • 29 Appiah Nyarko K. Appiah Nyarko K.
    4
  • 13 Edlund O. Edlund O.
    3
  • 17 Kurochkin A. Kurochkin A.
    3
  • 9 Abdulazeez Y. Abdulazeez Y.
    3
  • 2 Custovic K. Custovic K.
    3
  • 23 Tokich M. Tokich M.
    2
  • 10 Montiel D. Montiel D.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Vukojevic D. Vukojevic D.
    14
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    13
  • 13 Abdulla P. Abdulla P.
    5
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    3
  • 3 Chaouche A. Chaouche A.
    2
  • 18 Holmen K. Holmen K.
    2
  • 24 Pihlstrom E. Pihlstrom E.
    2
  • 22 Girmai N. Girmai N.
    2
  • 15 Moro N. Moro N.
    1
  • 2 Diaby M. Diaby M.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close