Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mechelen - FCV Dender EH · 27.12.2025

Giải hạng A

Giải hạng A

Vòng 20
Th 7 27 thg 12 2025 - 12:15
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
2 : 1
90’
1 : 2
goals-icon
Jahanbakhsh A. (Nsimba B.)
(Konate M.) Vanrafelghem K.
change-icon
89’
2 : 1
(Koudou T.) Teague R.
change-icon
89’
2 : 1
83’
1 : 2
goals-icon
Rodes N. (Viltard M.)
78’
1 : 2
goals-icon
Berte M. (Tosevski D.)
78’
1 : 2
goals-icon
Sambu M. (Marijnissen L.)
(Zekri M.) Kireev M.
change-icon
65’
2 : 1
(Ozdemir H.) Halhal R.
change-icon
65’
2 : 1
61’
1 : 1
goals-icon
Tosevski D. (Goncalves B.)
56’
2 : 0
52’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
45+6’
1 : 1
40’
1 : 1
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.83
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.35
54%
Sở hữu bóng
46%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mechelen Mechelen
FCV Dender EH FCV Dender EH
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mechelen Mechelen
FCV Dender EH FCV Dender EH
#
Bàn thắng
  • 11 Van Brederode M. Van Brederode M.
    9
  • 29 Lauberbach L. Lauberbach L.
    6
  • 19 Mrabti K. Mrabti K.
    5
  • 7 Koudou T. Koudou T.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    3
#
Bàn thắng
  • 77 Nsimba B. Nsimba B.
    9
  • 16 Kvet R. Kvet R.
    5
  • 9 Tosevski D. Tosevski D.
    4
  • 90 Berte M. Berte M.
    3
  • 72 Mbamba N. Mbamba N.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yellow-Red KV Mechelen và FCV Dender EH là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Yellow-Red KV Mechelen chơi trên sân nhà, Yellow-Red KV Mechelen đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FCV Dender EH thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-7 nghiêng về phía Yellow-Red KV Mechelen.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Yellow-Red KV Mechelen đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi FCV Dender EH thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-14 nghiêng về phía Yellow-Red KV Mechelen.

Mùa trước Yellow-Red KV Mechelen thắng cả hai trận gặp FCV Dender EH (2-1 trên sân nhà và 5-2 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Yellow-Red KV Mechelen ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Mechelen vs FCV Dender EH trong Bỉ Giải hạng A sẽ bắt đầu vào 27.12 lúc 12:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mechelen FCV Dender EH bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Mechelen

5 / 10 of last matches in all competitions Mechelen played with a score of 0:0

Mechelen

4 / 10 of last matches in Giải hạng A Mechelen played with a score of 0:0

Mechelen FCV Dender EH

1 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

FCV Dender EH

1 / 10 of last matches in all competitions FCV Dender EH played with a score of 0:0

FCV Dender EH

1 / 10 of last matches in Giải hạng A FCV Dender EH played with a score of 0:0

Mechelen

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mechelen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Pro League 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Anderlecht Anderlecht 40 33 15 10 15 59:62
5
Gent Gent 40 29 13 12 15 53:57
6
Mechelen Mechelen 40 29 13 12 15 48:61
Pro League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Gent Gent 30 45 13 6 11 49:43
5
Mechelen Mechelen 30 45 12 9 9 39:37
6
Anderlecht Anderlecht 30 44 12 8 10 43:39
14
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 31 7 10 13 39:47
15
UR La Louviere Centre UR La Louviere Centre 30 31 6 13 11 30:37
16
FCV Dender EH FCV Dender EH 30 19 3 10 17 24:51
Pro League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Cercle Brugge Cercle Brugge 36 41 10 11 15 53:58
3
UR La Louviere Centre UR La Louviere Centre 36 34 7 13 16 35:50
4
FCV Dender EH FCV Dender EH 36 25 5 10 21 31:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:15

Thứ Bảy 27 tháng 12 2025
Bỉ

Bỉ, Mechelen,

Afas Stadion

Trọng tài
Ledda Massimiliano

Đội hình

Mechelen Mechelen
FCV Dender EH FCV Dender EH
Thống Kê Chính
0.83
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.35
54%
Sở hữu bóng
46%
14
Tổng số cú sút
17
6
Những cú sút vào khung thành
9
76% 316/416
Đường chuyền
231/344 67%
5
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
5
Cú sút
14
Tổng số cú sút
17
6
Những cú sút vào khung thành
9
0.38
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.45
5
Sút xa khung thành
3
10
Cú sút trong Vùng
14
4
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
5
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
76% 316/416
Đường chuyền
231/344 67%
42% 20/48
Đường Chuyền Dài
19/54 35%
77% 98/128
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/131 56%
0.74
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.84
21% 4/19
Chuyền bóng
8/25 32%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
0
Ngoại vi
4
11
Đá phạt
13
5
Đá phạt góc
6
23
Ném biên
29
Phòng thủ
13
Fouls
11
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
65
Trận đấu tay đôi thắng
68
57% 12/21
Tranh bóng
11/25 44%
34
Phá bóng
25
16
Cắt bóng
13
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
Thủ môn
8
Thủ môn cứu thua
5
2.45
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.38
1.45
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.62

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mechelen Mechelen
FCV Dender EH FCV Dender EH
#
Bàn thắng
  • 11 Van Brederode M. Van Brederode M.
    9
  • 29 Lauberbach L. Lauberbach L.
    6
  • 19 Mrabti K. Mrabti K.
    5
  • 7 Koudou T. Koudou T.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    3
  • 27 Vanrafelghem K. Vanrafelghem K.
    3
  • 28 Boersma B. Boersma B.
    3
  • 8 Konate M. Konate M.
    2
  • 17 Servais M. Servais M.
    2
  • 11 Bafdili B. Bafdili B.
    1
#
Bàn thắng
  • 77 Nsimba B. Nsimba B.
    9
  • 16 Kvet R. Kvet R.
    5
  • 9 Tosevski D. Tosevski D.
    4
  • 90 Berte M. Berte M.
    3
  • 72 Mbamba N. Mbamba N.
    2
  • 20 Hrncar D. Hrncar D.
    2
  • 19 Kadiri J. Kadiri J.
    1
  • 5 Marijnissen L. Marijnissen L.
    1
  • 11 Oratmangoen R. Oratmangoen R.
    1
  • 88 Ferraro F. Ferraro F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close