Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Metallist 1925 - Dnipro-1 · 15.04.2024

Giải Ngoại hạng

Giải Ngoại hạng

Vòng 24
Th 2 15 thg 4 2024 - 11:00
Hoàn thành
1
1
Dnipro-1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 1
81’
0 : 2
goals-icon
Tanchyk V. (Ocheretko O.)
75’
0 : 2
goals-icon
Melnychenko M. (Pasich Y.)
(Boryachuk A.) Owusu R.
change-icon
73’
1 : 1
57’
0 : 2
goals-icon
Horbunov S. (Lednev B.)
53’
0 : 2
0 : 1
(Dmytrenko V.) Harmash D.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
19’
0 : 1
goals-icon
Hutsuliak O. (Sarapii E.)
0 : 0

Số liệu thống kê

41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
11
1
Những cú sút vào khung thành
5
6
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
13
Fouls
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Metallist 1925 Metallist 1925
Dnipro-1 Dnipro-1
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Metallist 1925 Metallist 1925
Dnipro-1 Dnipro-1
#
Bàn thắng
  • 18 Yusov D. Yusov D.
    5
  • 10 Yurchenko V. Yurchenko V.
    4
  • 23 Boryachuk A. Boryachuk A.
    4
  • 22 Dmytrenko V. Dmytrenko V.
    3
  • 7 Moura A. Moura A.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Hutsuliak O. Hutsuliak O.
    9
  • 9 Filippov O. Filippov O.
    9
  • 8 Pikhalyonok O. Pikhalyonok O.
    5
  • 30 Lednev B. Lednev B.
    4
  • 3 Adamiuk V. Adamiuk V.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ngoại hạng

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FC Metalist 1925 Kharkiv đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi SC Dnipro-1 thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía SC Dnipro-1.

Bạn có biết rằng FC Metalist 1925 Kharkiv ghi 18% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Bạn có biết rằng SC Dnipro-1 ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

FC Metalist 1925 Kharkiv đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

FC Metalist 1925 Kharkiv đã không thể thắng trong 5 trận đấu với SC Dnipro-1 gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ngoại hạng (Ukraina) sắp tới giữa Metallist 1925 và Dnipro-1 sẽ diễn ra vào 15.04 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Metallist 1925 v Dnipro-1 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Metallist 1925

7 / 10 of last matches Metallist 1925 in all competitions had less than 2 goals

Metallist 1925

7 / 10 of last matches Metallist 1925 in Giải Ngoại hạng had less than 2 goals

Metallist 1925 Dnipro-1

7 / 8 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Dnipro-1

6 / 10 of last matches Dnipro-1 in all competitions had less than 2 goals

Dnipro-1

6 / 10 of last matches Dnipro-1 in Giải Ngoại hạng had less than 2 goals

Metallist 1925

2 / 10 trận đấu cuối cùng Metallist 1925 trong Giải Ngoại hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
3
Kryvbas Kryvbas 30 57 17 6 7 51:30
4
Dnipro-1 Dnipro-1 30 52 14 10 6 40:27
5
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr 30 50 14 8 8 39:30
14
Obolon Kyiv Obolon Kyiv 30 26 5 11 14 18:41
15
FC Minaj FC Minaj 30 25 5 10 15 27:50
16
Metallist 1925 Metallist 1925 30 23 5 8 17 32:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Hai 15 tháng 4 2024
Ukraina

Ukraina, Kharkiv,

Metalist Stadium

Trọng tài
Romanyuk Anastasiya Ukraina
41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
11
1
Những cú sút vào khung thành
5
6
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
13
Fouls
8
0
Thẻ vàng
1
Khác
9
Ném phạt thành công
13
2
Đá phạt góc
5
15
Ném biên
12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Metallist 1925 Metallist 1925
Dnipro-1 Dnipro-1
#
Bàn thắng
  • 18 Yusov D. Yusov D.
    5
  • 10 Yurchenko V. Yurchenko V.
    4
  • 23 Boryachuk A. Boryachuk A.
    4
  • 22 Dmytrenko V. Dmytrenko V.
    3
  • 7 Moura A. Moura A.
    3
  • 10 Rusyn R. Rusyn R.
    2
  • 17 Sydorov O. Sydorov O.
    2
  • 32 Imerekov M. Imerekov M.
    2
  • 19 Harmash D. Harmash D.
    2
  • 6 Vachiberadze B. Vachiberadze B.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Hutsuliak O. Hutsuliak O.
    9
  • 9 Filippov O. Filippov O.
    9
  • 8 Pikhalyonok O. Pikhalyonok O.
    5
  • 30 Lednev B. Lednev B.
    4
  • 3 Adamiuk V. Adamiuk V.
    2
  • 8 Babenko R. Babenko R.
    1
  • 27 Blanco D. Blanco D.
    1
  • 17 Kogut I. Kogut I.
    1
  • 2 Sarapii E. Sarapii E.
    1
  • 34 Tanchyk V. Tanchyk V.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ngoại hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close