Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Limerick - Drogheda United · 19.07.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
2 : 4
86’
1 : 4
82’
1 : 3
goals-icon
Doyle M. (Hình phạt)
74’
2 : 2
71’
1 : 2
54’
2 : 1
52’
1 : 1
49’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
5’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
7
Đá phạt góc
9
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Limerick Limerick
Drogheda United Drogheda United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Limerick Limerick
Drogheda United Drogheda United
#
Bàn thắng
  • 10 Doherty J. Doherty J.
    6
  • 10 Ellis C. Ellis C.
    5
  • 24 Murphy D. Murphy D.
    4
  • 11 Tracy S. Tracy S.
    3
  • Hanlon K. Hanlon K.
    3
#
Bàn thắng
  • 14 Doyle M. Doyle M.
    8
  • 9 Lyons C. Lyons C.
    7
  • 8 Brennan S. Brennan S.
    5
  • 15 Meaney S. Meaney S.
    5
  • 15 McNally L. McNally L.
    3

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

First Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Shelbourne Shelbourne 27 60 19 3 5 50:19
2
Drogheda United Drogheda United 27 51 16 3 8 59:36
3
Thị xã Longford Thị xã Longford 27 51 16 3 8 41:23
8
Thị trấn Athlone Thị trấn Athlone 27 18 4 6 17 30:61
9
Wexford Youths Wexford Youths 27 11 2 5 20 22:65
10
Limerick Limerick 27 10 10 6 11 33:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng
Các trận khác của vòng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 19 tháng 7 2019
Ireland: Ireland

Ireland: Ireland, Limerick,

Markets Field

Khác
7
Đá phạt góc
9

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Limerick Limerick
Drogheda United Drogheda United
#
Bàn thắng
  • 10 Doherty J. Doherty J.
    6
  • 10 Ellis C. Ellis C.
    5
  • 24 Murphy D. Murphy D.
    4
  • 11 Tracy S. Tracy S.
    3
  • Hanlon K. Hanlon K.
    3
  • 2 Kelly S. Kelly S.
    1
  • 3 Russell S. Russell S.
    1
  • 14 McSweeney S. McSweeney S.
    1
  • 28 Foley A. Foley A.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Doyle M. Doyle M.
    8
  • 9 Lyons C. Lyons C.
    7
  • 8 Brennan S. Brennan S.
    5
  • 15 Meaney S. Meaney S.
    5
  • 15 McNally L. McNally L.
    3
  • 6 Gallagher L. Gallagher L.
    2
  • 22 Clarke J. Clarke J.
    1
  • 4 Hughes M. Hughes M.
    1
  • 7 Adam Wixted Adam Wixted
    1
  • 11 Hyland J. Hyland J.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close