Partick Thistle - Đội bóng Dunfermline · 15.05.2026
Giải Ngoại Hạng Scotland
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Partick Thistle FC và Dunfermline Athletic FC khi Partick Thistle FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Partick Thistle FC và Dunfermline Athletic FC là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Partick Thistle FC chơi trên sân nhà, Partick Thistle FC đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Dunfermline Athletic FC thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-39 nghiêng về phía Partick Thistle FC.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, Partick Thistle FC đã thắng 22 trận, có 14 trận hòa trong khi Dunfermline Athletic FC thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 76-73 nghiêng về phía Dunfermline Athletic FC.
Partick Thistle FC đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Partick Thistle
Đội bóng Dunfermline
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Partick Thistle
Đội bóng Dunfermline
Phỏng đoán
Giải đấu Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sắp tới bao gồm trận đấu giữa Partick Thistle và Đội bóng Dunfermline sẽ diễn ra vào 15.05 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Partick Thistle in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Partick Thistle
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Dunfermline không thua
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Đội bóng Dunfermline không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Partick Thistle trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng Scotland
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Đội hình
Partick Thistle
-
Wilson M.
-
Lennon N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samuel A.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.09 | 1 | 0.13 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.5 | - | 0.24 | 5 | 6/11(55%) | - | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/51(63%) | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
7.3 | 17 | - | - | 1 | 0.06 | - | 2/6(33%) | - | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
7.3 | 73 | - | - | - | - | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Watt T.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | 0.07 | - | 0.45 | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Gilmour C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Smyth O.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.37 | - | 0.08 | 2 | 45/58(78%) | - | - |
|
Kane C.
Phía trước
|
6.7 | 62 | - | 0.05 | - | 0.18 | 1 | 4/14(29%) | - | - |
|
O'Reilly D.
Hậu vệ
|
6.6 | 63 | - | 0.13 | - | - | 1 | 40/60(67%) | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Fraser R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/37(54%) | - | - |
|
Kearney S.
Hậu vệ
|
6.5 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 15/27(56%) | - | - |
|
Terrell B.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 9/30(30%) | - | - |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | 0.03 | - | 0.27 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Chilokoa-Mullen J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.26 | - | 0.08 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Ngwenya K.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 23/33(70%) | - | - |
|
Abdulai N.
Hậu vệ
|
6 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Cooper J.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Tod A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 5/12(42%) | - | - |
|
Amade A.
Tiền vệ
|
5.9 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 10/15(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chalmers L.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.63 | 2 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Smyth O.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.32 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cooper J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gilmour C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Kane C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ngwenya K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
O'Reilly D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Samuel A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tod A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Watt T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abdulai N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amade A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chilokoa-Mullen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kearney S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terrell B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samuel A.
Phía trước
|
6 | 9/15(60%) | - | - | 1 | 0.13 | 4/9(44%) | 29 | - | - | - | 4 | - |
|
Watt T.
Phía trước
|
5 | 11/19(58%) | 1 | - | - | 0.45 | 5/12(42%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
4 | 6/11(55%) | 1 | - | - | 0.24 | 1/4(25%) | 32 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.27 | 6/8(75%) | 35 | 1/2(50%) | 4/13(31%) | - | - | - |
|
Ngwenya K.
Hậu vệ
|
2 | 23/33(70%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/13(62%) | 43 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
O'Reilly D.
Hậu vệ
|
2 | 40/60(67%) | - | - | - | - | 3/13(23%) | 64 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
2 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.06 | 8/13(62%) | 58 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | 1 | - | 0.08 | 7/13(54%) | 44 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
1 | 32/51(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 66 | 6/16(38%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Cooper J.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Gilmour C.
Tiền vệ
|
1 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.05 | 8/9(89%) | 48 | 3/7(43%) | - | - | 4 | - |
|
Kane C.
Phía trước
|
1 | 4/14(29%) | - | - | - | 0.18 | 3/8(38%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Smyth O.
Tiền vệ
|
1 | 45/58(78%) | - | 1 | - | 0.08 | 9/16(56%) | 70 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Tod A.
Tiền vệ
|
1 | 5/12(42%) | - | - | - | 0.03 | 1/6(17%) | 28 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 3 | 1 |
|
Abdulai N.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Amade A.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 23 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chilokoa-Mullen J.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 41 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 48 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Fraser R.
Hậu vệ
|
- | 20/37(54%) | - | - | - | 0.02 | 5/17(29%) | 64 | 1/9(11%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Kearney S.
Hậu vệ
|
- | 15/27(56%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 53 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 2/4(50%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 54 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Terrell B.
Thủ môn
|
- | 9/30(30%) | - | - | - | - | 4/19(21%) | 46 | 6/27(22%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Kane C.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tod A.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Samuel A.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Reilly D.
Hậu vệ
|
9 | 5/8(63%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Chilokoa-Mullen J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Fraser R.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Watt T.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Gilmour C.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Amade A.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Smyth O.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abdulai N.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ngwenya K.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kearney S.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terrell B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clarke J.
Thủ môn
|
-0.26 | - | 0.74 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Terrell B.
Thủ môn
|
-0.74 | 6 | 1.26 | 2 | - | 6 | 3 |