St. Mirren - Partick Thistle · 25.05.2026
Giải Ngoại Hạng Scotland
Cuối cùngChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi St Mirren chơi trên sân nhà, St Mirren đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Partick Thistle FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-9 nghiêng về phía St Mirren.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, St Mirren đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Partick Thistle FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-20 nghiêng về phía St Mirren.
Trận thắng gần đây nhất của Partick Thistle FC trên sân của St Mirren là ở năm 2016.
Partick Thistle FC đã bất bại 12 trận gần đây nhất.
Partick Thistle FC đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
St. Mirren
Partick Thistle
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Mirren
Partick Thistle
Phỏng đoán
Trận đấu St. Mirren vs Partick Thistle trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 25.05 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu St. Mirren Partick Thistle bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Partick Thistle trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số St. Mirren trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng St. Mirren trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 25 tháng 5 2026Đội hình
St. Mirren
-
McLeish C.
-
Wilson M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Watt T.
Phía trước
|
8.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 30/46(65%) | - | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | - | - | 2 | 42/47(89%) | 1 | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
7.4 | 28 | - | - | - | 0.4 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
7.3 | 28 | - | - | 1 | 0.07 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.2 | 1 | 17/27(63%) | 1 | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/35(51%) | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 37/51(73%) | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.07 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
6.6 | 62 | - | 0.13 | - | 0.01 | 4 | 7/8(88%) | - | - |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
6.4 | 22 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
6.4 | 75 | - | - | - | 0.09 | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Mackay Steven G.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 40/45(89%) | 1 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 11/24(46%) | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
6.3 | 85 | - | - | - | 0.04 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.07 | 3 | 21/31(68%) | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | 0.06 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
6 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Samuel A.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.09 | 2 | 10/17(59%) | 1 | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Turner K.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.16 | - | 0.09 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Young J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.09 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
3 | 3 | 0.19 | - | - | 2 | 3 | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Samuel A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Turner K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Watt T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mackay Steven G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samuel A.
Phía trước
|
6 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.09 | 7/10(70%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
5 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.07 | 6/15(40%) | 52 | - | - | 1/4(25%) | 3 | 2 |
|
Watt T.
Phía trước
|
5 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.18 | 10/16(63%) | 45 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 3 | - |
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
3 | 42/47(89%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 68 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
3 | 30/46(65%) | - | - | - | 0.01 | 6/14(43%) | 77 | 3/10(30%) | - | - | 2 | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
3 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
3 | 21/33(64%) | - | - | - | 0.09 | 9/16(56%) | 43 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
2 | 21/31(68%) | - | - | - | 0.07 | 12/19(63%) | 49 | 3/6(50%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.4 | 5/5(100%) | 24 | - | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Mackay Steven G.
Tiền vệ
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Young J.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | 37/51(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 70 | 4/11(36%) | - | - | 2 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
1 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 62 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
1 | 11/24(46%) | - | - | - | 0.01 | 2/11(18%) | 36 | 1/6(20%) | - | - | 1 | - |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
- | 18/35(51%) | - | - | - | - | 1/13(14%) | 46 | 1/18(6%) | - | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 26 | - | - | - | 2 | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 6/6(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | - | 44 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | 0.2 | 6/14(43%) | 53 | 2/8(25%) | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Turner K.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashcroft L.
Hậu vệ
|
19 | 9/9(100%) | 4/10(40%) | - | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
19 | 3/7(43%) | 6/12(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Watt T.
Phía trước
|
17 | 3/3(100%) | 12/14(86%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
16 | - | 7/13(54%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Samuel A.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 1/8(13%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
8 | - | 1/6(17%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Young J.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reading P.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Chalmers L.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fitzpatrick A.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stanway B.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McPherson B.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mackay Steven G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turner K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
0.86 | 5 | 0.86 | - | - | 12 | - |
|
Clarke J.
Thủ môn
|
-0.19 | 4 | 0.81 | 1 | - | 3 | 1 |