Aberdeen - St. Mirren · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi Aberdeen FC chơi trên sân nhà, Aberdeen FC đã thắng 20 trận, có 11 trận hòa trong khi St Mirren thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 68-32 nghiêng về phía Aberdeen FC.
Trong 69 lần gặp nhau gần đây, Aberdeen FC đã thắng 30 trận, có 20 trận hòa trong khi St Mirren thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-70 nghiêng về phía Aberdeen FC.
St Mirren đã thua 5 trận liên tiếp.
St Mirren đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Thành tích sân khách của St Mirren mùa giải này là: 2-4-12.
Cho xem nhiều hơn
Aberdeen
St. Mirren
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Aberdeen
St. Mirren
Phỏng đoán
Giải đấu Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sắp tới bao gồm trận đấu giữa Aberdeen và St. Mirren sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng Scotland
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy St. Mirren trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Aberdeen không vẽ
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Đội hình
Aberdeen
-
Robinson S.
-
McLeish C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips K.
Phía trước
|
8 | 89 | 1 | 0.62 | - | 0.02 | 5 | 13/18(72%) | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 39/54(72%) | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.35 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.67 | - | 0.09 | 1 | 12/30(40%) | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 10/28(36%) | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 29/40(73%) | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/51(76%) | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 30/39(77%) | 1 | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.32 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Bratveit P.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/38(66%) | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 51/72(71%) | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 65/77(84%) | - | - |
|
Devlin N.
Hậu vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.14 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
6.3 | 68 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 18/27(67%) | - | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 69/77(90%) | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
5.7 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 37/42(88%) | 1 | - |
|
Douglas L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips K.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.78 | 3 | - | - | 4 | 1 |
|
Mandron M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | - | 1 |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bratveit P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devlin N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Douglas L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frame M.
Hậu vệ
|
6 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.1 | 14/16(88%) | 52 | 3/5(60%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
6 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
5 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 25 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
4 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
3 | 18/25(72%) | 1 | - | 1 | 0.35 | 6/9(67%) | 52 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 5 | 2 |
|
King R.
Hậu vệ
|
2 | 12/30(40%) | - | - | - | 0.09 | 3/14(21%) | 49 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
2 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Bratveit P.
Thủ môn
|
1 | 25/38(66%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 58 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.32 | 10/14(71%) | 43 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.04 | 16/17(94%) | 71 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Devlin N.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.14 | 4/7(57%) | 44 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.13 | 13/20(65%) | 73 | 2/7(29%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
1 | 69/77(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 95 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 36 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
1 | 65/77(84%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 100 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 42 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 38 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
- | 39/51(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 75 | 6/10(60%) | - | - | 2 | - |
|
Douglas L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 60 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 57 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
- | 39/54(72%) | - | - | - | - | - | 67 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
- | 22/33(67%) | - | - | - | - | - | 44 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | 51/72(71%) | - | - | - | 0.24 | 21/30(70%) | 85 | 5/10(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | 10/28(36%) | - | - | - | - | - | 39 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mandron M.
Phía trước
|
19 | 2/9(22%) | 6/10(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
16 | 1/6(17%) | 4/10(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
15 | 5/10(50%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/13(69%) | 2 | 1/4(25%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
13 | 3/8(38%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
12 | 2/6(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 6 | - | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Devlin N.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bratveit P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Douglas L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bratveit P.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 2.16 | 2 | 1 | 14 | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
0.12 | 1 | 0.12 | - | - | 6 | 2 |