Kilmarnock - Dundee · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kilmarnock FC và FC Dundee khi Kilmarnock FC chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kilmarnock FC và FC Dundee là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Kilmarnock FC chơi trên sân nhà, Kilmarnock FC đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Dundee thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-41 nghiêng về phía Kilmarnock FC.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Kilmarnock FC đã thắng 20 trận, có 26 trận hòa trong khi FC Dundee thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 89-87 nghiêng về phía FC Dundee.
Thành tích sân khách của FC Dundee mùa giải này là: 2-5-11.
Cho xem nhiều hơn
Kilmarnock
Dundee
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kilmarnock
Dundee
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Kilmarnock và Dundee, là một phần của Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland), được lên lịch vào 12.05 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kilmarnock không vẽ
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Đội hình
Kilmarnock
-
McCann N.
-
Pressley S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
8.6 | 87 | - | 0.06 | 1 | 0.48 | 2 | 35/41(85%) | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 2 | 1.36 | - | 0.02 | 3 | 7/13(54%) | 1 | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.93 | - | 0.72 | 4 | 16/20(80%) | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.14 | - | 0.32 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 51/64(80%) | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 63/75(84%) | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.16 | 3 | 43/50(86%) | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 35/45(78%) | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 55/62(89%) | 1 | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/54(80%) | - | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 31/44(70%) | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/35(66%) | 1 | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
6.7 | 68 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 9/18(50%) | - | - |
|
Bevan J.
Phía trước
|
6.6 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | 0.14 | - | 0.05 | 3 | 9/10(90%) | - | - |
|
Robertson C.
Hậu vệ
|
6.3 | 67 | - | 0.15 | - | - | 1 | 36/39(92%) | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 34/41(83%) | 1 | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
6.1 | 58 | - | 0.33 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
5.9 | 68 | - | - | - | 0.09 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.12 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
5.6 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.17 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.33 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Hugill J.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.97 | - | - | 2 | 3 | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.82 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Anderson B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Robertson C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bevan J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
7 | 16/20(80%) | 1 | 2 | - | 0.72 | 9/13(69%) | 39 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
6 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 26 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
5 | 24/28(86%) | 1 | - | - | 0.32 | 17/21(81%) | 50 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | 4 | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
4 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
3 | 9/18(50%) | - | - | - | 0.06 | 6/8(75%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
3 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.09 | 8/12(67%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
2 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 70 | 1/6(17%) | - | - | 4 | - |
|
Bevan J.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
2 | 31/44(70%) | - | - | - | 0.04 | 3/11(27%) | 63 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
2 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.16 | 17/23(74%) | 66 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
2 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.12 | 8/11(73%) | 55 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
2 | 63/75(84%) | - | - | - | 0.03 | 13/19(68%) | 92 | 5/7(71%) | - | - | 3 | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
1 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 78 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
1 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.13 | 12/17(71%) | 62 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Robertson C.
Hậu vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | - | - | 53 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | 35/41(85%) | 2 | - | 1 | 0.48 | 12/16(75%) | 60 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
1 | 43/54(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 71 | - | - | - | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
- | 23/35(66%) | - | - | - | - | - | 44 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.23 | 14/17(82%) | 61 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | 51/64(80%) | - | - | - | 0.04 | 17/23(74%) | 89 | 2/8(25%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | - | 3 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hay A.
Phía trước
|
18 | 9/16(56%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
15 | 1/5(20%) | 5/10(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
15 | 2/10(20%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 6/10(60%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
14 | 5/6(83%) | 3/8(38%) | 3 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 5/5(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
13 | 4/12(33%) | - | 1 | - | 2 | 13 | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
12 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
9 | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bevan J.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Robertson C.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
0.83 | 5 | 3.83 | 3 | 1 | 3 | - |