Dundee United - Dundee · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dundee United và FC Dundee khi Dundee United chơi trên sân nhà là 2-2. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dundee United và FC Dundee là 2-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Dundee United chơi trên sân nhà, Dundee United đã thắng 9 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Dundee thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-35 nghiêng về phía Dundee United.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Dundee United đã thắng 21 trận, có 17 trận hòa trong khi FC Dundee thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 87-70 nghiêng về phía Dundee United.
Trận thắng gần đây nhất của Dundee United trước FC Dundee trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Dundee United
Dundee
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dundee United
Dundee
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Dundee United và Dundee, là một phần của Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland), được lên lịch vào 26.04 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Dundee United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Dundee United chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Dundee trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Dundee trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee United trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Đội hình
Dundee United
-
Goodwin J.
-
Pressley S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferry W.
Phía trước
|
9.7 | 83 | 2 | 0.76 | 1 | 0.53 | 3 | 13/22(59%) | - | - |
|
Richards D.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/32(38%) | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.2 | - | - | 3 | 25/34(74%) | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.38 | 1 | 0.06 | 3 | 24/31(77%) | - | - |
|
Strain R.
Tiền vệ
|
6.8 | 84 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 11/21(52%) | 1 | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.2 | 3 | 15/23(65%) | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 27/39(69%) | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/36(47%) | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
6.3 | 79 | - | 0.28 | - | - | 1 | 6/15(40%) | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
6.2 | 69 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
6 | 69 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
6 | 21 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
6 | 21 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.37 | - | - | 3 | 9/16(56%) | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
6 | 69 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.28 | 2 | 25/45(56%) | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Russell J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Ferry W.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.65 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.39 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Hay A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Strain R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
6 | 24/31(77%) | - | 1 | 1 | 0.06 | 12/15(80%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
5 | 15/23(65%) | 1 | - | - | 0.2 | 10/15(67%) | 45 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
5 | 25/34(74%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 65 | 4/10(40%) | - | - | 5 | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
4 | 27/39(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/11(18%) | 59 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
3 | 13/22(59%) | 2 | - | 1 | 0.53 | 4/11(36%) | 52 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
2 | 6/15(40%) | - | - | - | - | - | 27 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
2 | 9/16(56%) | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.09 | 1/2(50%) | 24 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.13 | 1/2(50%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
1 | 14/24(58%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 43 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Russell J.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Strain R.
Tiền vệ
|
1 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
- | 25/45(56%) | - | - | - | 0.28 | 8/16(50%) | 65 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 38 | - | - | - | 7 | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | - | 33 | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | 17/36(47%) | - | - | - | - | 5/19(26%) | 41 | 14/33(42%) | - | - | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Richards D.
Thủ môn
|
- | 12/32(38%) | - | - | - | 0.01 | 8/25(32%) | 39 | 11/31(35%) | - | - | - | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 59 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 27 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hay A.
Phía trước
|
22 | 9/17(53%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
17 | 8/9(89%) | 5/8(63%) | 1 | - | 3 | 11 | - | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
16 | 1/6(17%) | 4/10(40%) | 4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
16 | 5/12(42%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
14 | 5/8(63%) | 4/6(67%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
13 | 3/8(38%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
13 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 4 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
12 | 3/10(30%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 8/9(89%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
9 | 6/6(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Koumetio B.
Hậu vệ
|
9 | 7/9(78%) | - | - | - | 2 | 12 | - | - | - |
|
Samuels I.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | - | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Strain R.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Richards D.
Thủ môn
|
0.46 | 3 | 0.46 | - | - | 3 | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
-0.01 | 2 | 2.99 | 3 | - | 2 | 1 |