Aberdeen - Kilmarnock · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Trong 56 lần gặp nhau gần đây khi Aberdeen FC chơi trên sân nhà, Aberdeen FC đã thắng 32 trận, có 13 trận hòa trong khi Kilmarnock FC thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 91-42 nghiêng về phía Aberdeen FC.
Trong 113 lần gặp nhau gần đây, Aberdeen FC đã thắng 52 trận, có 24 trận hòa trong khi Kilmarnock FC thắng 37 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 155-127 nghiêng về phía Aberdeen FC.
Kilmarnock FC đã không thể thắng 13 trận liên tiếp trên sân khách.
Khi được chơi trên sân nhà, Aberdeen FC đã không thua trước Kilmarnock FC trong 4 cuộc đối đầu gần nhất
Aberdeen FC wins 1st half in 22% of their matches, Kilmarnock FC in 40% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Aberdeen
Kilmarnock
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Aberdeen
Kilmarnock
Phỏng đoán
Trận đấu Aberdeen vs Kilmarnock trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Aberdeen Kilmarnock bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Aberdeen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Aberdeen
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kilmarnock không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Kilmarnock không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Aberdeen không vẽ
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Aberdeen
-
Robinson S.
-
McCann N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
7.6 | 72 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
7.6 | 72 | - | - | 1 | 0.18 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 46/60(77%) | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
7.5 | 58 | - | - | - | 0.12 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
7.2 | 85 | - | - | - | 0.2 | - | 39/57(68%) | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 41/55(75%) | 1 | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 6/25(24%) | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
6.9 | 18 | - | - | - | 0.05 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
6.9 | 84 | - | 0.19 | - | 0.25 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/32(81%) | 1 | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
6.7 | 59 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
6.6 | 31 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
6.3 | 81 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
6.2 | 84 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
6.2 | 32 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
6.1 | 77 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
6.1 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/48(73%) | 1 | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
6.1 | 68 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Tiffoney S.
Phía trước
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
5.9 | 87 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 3/12(25%) | - | - |
|
Bwomono E.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.71 | - | - | - | 1 | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hugill J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bwomono E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiffoney S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olusanya T.
Phía trước
|
11 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/11(73%) | 35 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
6 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 11/15(73%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
5 | 28/34(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/8(88%) | 46 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
3 | 3/12(25%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
3 | 46/60(77%) | - | - | - | 0.02 | 11/20(55%) | 78 | 6/13(46%) | - | - | 4 | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
2 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.25 | 13/16(81%) | 44 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 31 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
1 | 30/39(77%) | - | - | 1 | 0.18 | 15/22(68%) | 52 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Bwomono E.
Hậu vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
1 | 16/27(59%) | 1 | - | - | 0.16 | 7/14(50%) | 56 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 46 | - | 1/11(9%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
1 | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
1 | 42/46(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 54 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 44 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
1 | 41/55(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 69 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
- | 35/48(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 63 | 6/14(43%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.12 | 5/5(100%) | 32 | - | 3/4(75%) | - | 1 | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 3 | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | 6/25(24%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 34 | 2/21(10%) | - | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.11 | 3/8(38%) | 50 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
- | 14/21(67%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | 1 | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 56 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | 39/57(68%) | - | - | - | 0.2 | 9/15(60%) | 90 | 3/13(23%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Tiffoney S.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
14 | 4/4(100%) | 6/10(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/11(27%) | 5 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
10 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Knoester M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Anderson B.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bwomono E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lyons B.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiffoney S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mitov D.
Thủ môn
|
0.18 | 3 | 0.18 | - | 1 | 4 | - |