Dundee - St. Mirren · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dundee và St Mirren là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi FC Dundee chơi trên sân nhà, FC Dundee đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi St Mirren thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-23 nghiêng về phía FC Dundee.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, FC Dundee đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi St Mirren thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-47 nghiêng về phía FC Dundee.
FC Dundee đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Khi được chơi trên sân nhà, FC Dundee đã không thua trước St Mirren trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Dundee
St. Mirren
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dundee
St. Mirren
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland) sắp tới giữa Dundee và St. Mirren sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dundee v St. Mirren và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dundee không vẽ
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đội hình
Dundee
-
Pressley S.
-
McLeish C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
7.3 | - | - | 0.07 | - | 0.16 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
7.1 | - | - | - | - | - | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
6.9 | - | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 66/74(89%) | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
6.9 | - | - | - | - | 0.02 | - | 24/38(63%) | 1 | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
6.8 | - | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 27/36(75%) | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
6.8 | - | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
6.8 | - | - | - | - | 0.28 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
6.8 | - | - | 0.06 | - | 0.17 | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
6.7 | - | - | - | - | 0.08 | - | 53/66(80%) | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
6.7 | - | - | - | - | 0.02 | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
6.6 | - | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 13/20(65%) | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
6.5 | - | - | - | - | 0.01 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
6.5 | - | - | 0.07 | - | 0.05 | 2 | 26/34(76%) | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
6.5 | - | - | 0.1 | - | 0.2 | 2 | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
6.4 | - | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
6.4 | - | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
6.4 | - | - | - | - | 0.13 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
6.3 | - | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
6.3 | - | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
6.2 | - | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
5.9 | - | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 22/24(92%) | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
5.6 | - | - | - | - | 0.01 | - | 6/13(46%) | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
- | - | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.68 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mandron M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hay A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | 1 | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mandron M.
Phía trước
|
8 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.2 | 3/6(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
5 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.06 | 6/12(50%) | 48 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
5 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 29 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.28 | 7/12(58%) | 57 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
2 | 53/66(80%) | - | - | - | 0.08 | 6/12(50%) | 74 | 6/12(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
2 | 6/13(46%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
2 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.17 | 11/13(85%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 44 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.01 | 10/16(63%) | 60 | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 36 | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 54 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.13 | 1/4(25%) | 41 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.16 | 9/10(90%) | 90 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
1 | 30/32(94%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 55 | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
- | 66/74(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 84 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | 0.02 | 11/17(65%) | 59 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | 12/24(50%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 37 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | - | - | 28 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
21 | 6/6(100%) | 4/15(27%) | 2 | 1/4(25%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
18 | 1/2(100%) | 8/16(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dhanda Y.
Phía trước
|
16 | 1/4(25%) | 7/12(58%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
12 | - | 9/11(82%) | 2 | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
12 | 2/9(22%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
0.72 | 3 | 0.72 | - | 1 | 7 | - |
|
Sinclair R.
Thủ môn
|
0.61 | 3 | 1.61 | 1 | 3 | 6 | - |
|
O'Hara K.
Thủ môn
|
0.1 | 2 | 0.1 | - | - | - | - |