McMenamin Conor
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(24.08.1995) 30 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 21.03 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 15.03 |
|
0 1 | Chấn thương |
l
|
|||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
22 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
11 | 4 | 1 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
27 | 1 | 1 | 4 | 0 | |
| DƯỚI | 60 | 6 | 3 | 6 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025/2026 |
|
|
6 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2022 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 13 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021/2022 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2019/2020 |
|
|
4 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 2018/2019 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2015/2016 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 10 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05 Bảy 2023 |
|
|
|
146K €
|
| 30 Một 2021 |
|
|
- | |
| 30 Sáu 2018 |
|
|
|
- |
McMenamin Conor lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 21.02.2026 | 19.03.2026 |
|
| 17.08.2025 | 11.09.2025 |
|
| 14.02.2025 | 10.04.2025 |
|
Cho xem nhiều hơn