Falkirk - St. Mirren · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Falkirk FC và St Mirren là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Falkirk FC chơi trên sân nhà, Falkirk FC đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi St Mirren thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-23 nghiêng về phía Falkirk FC.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, Falkirk FC đã thắng 16 trận, có 13 trận hòa trong khi St Mirren thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-42 nghiêng về phía Falkirk FC.
Bạn có biết rằng Falkirk FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng St Mirren ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Falkirk
St. Mirren
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Falkirk
St. Mirren
Phỏng đoán
Trận đấu Falkirk vs St. Mirren trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 21.03 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Falkirk St. Mirren bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Falkirk không vẽ
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Falkirk
-
McGlynn J.
-
McLeish C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.17 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
7.2 | 57 | - | - | 1 | 0.18 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 46/57(81%) | 1 | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | 1 | - |
|
George S.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/38(37%) | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.4 | - | 0.04 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
7 | 82 | - | 0.07 | 1 | 0.06 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
6.9 | 33 | - | 0.38 | - | 0.03 | 2 | 2/7(29%) | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
6.6 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 3 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | 0.03 | - | 0.02 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
6.4 | 68 | - | - | - | 0.15 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
6.4 | 88 | 1 | 0.56 | - | - | 2 | 4/10(40%) | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 49/61(80%) | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
6 | 57 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.07 | 3 | 23/28(82%) | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miller C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Phillips K.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.51 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.21 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Stewart B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.67 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Young J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.29 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.84 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
George S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miller C.
Hậu vệ
|
4 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.07 | 17/20(85%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | 2 |
|
Stewart B.
Phía trước
|
4 | 4/10(40%) | - | 1 | - | - | 1/7(14%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
3 | 2/7(29%) | - | 1 | - | 0.03 | 1/6(17%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
3 | 35/40(88%) | - | 1 | - | 0.04 | 14/17(82%) | 72 | 10/14(71%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 57 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 59 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 43 | - | - | - | 4 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
1 | 49/61(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 80 | 11/16(69%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
1 | 33/42(79%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 7/14(50%) | 59 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
1 | 20/26(77%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 3/8(38%) | 51 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | - | 38 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 61 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
George S.
Thủ môn
|
- | 14/38(37%) | - | - | - | 0.01 | 1/10(10%) | 52 | 10/34(29%) | - | - | 2 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 48 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | 46/57(81%) | - | - | - | 0.12 | 13/21(62%) | 92 | 8/17(47%) | 1/8(13%) | - | 1 | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
- | 19/24(79%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 6/9(67%) | 43 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | 3 | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.15 | 8/9(89%) | 44 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 4 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
12 | 3/6(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | 1 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
7 | 1/3(25%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 6 | 9 | - | - | - |
|
George S.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bain S.
Thủ môn
|
0.54 | 2 | 2.54 | 2 | 1 | 5 | 1 |
|
George S.
Thủ môn
|
-0.11 | 1 | 0.89 | 1 | 1 | 4 | 2 |