Dundee United - Celtic · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dundee United và Celtic Glasgow là 1-2. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây khi Dundee United chơi trên sân nhà, Dundee United đã thắng 6 trận, có 10 trận hòa trong khi Celtic Glasgow thắng 34 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 111-36 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Trong 102 lần gặp nhau gần đây, Dundee United đã thắng 6 trận, có 22 trận hòa trong khi Celtic Glasgow thắng 74 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 245-70 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Bạn có biết rằng Dundee United ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Celtic Glasgow ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Dundee United
Celtic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dundee United
Celtic
Phỏng đoán
Trận đấu Dundee United vs Celtic trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 22.03 lúc 08:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Dundee United Celtic bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dundee United không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Dundee United không thua
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Celtic
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dundee United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Đội hình
Dundee United
-
Goodwin J.
-
O'Neill M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferry W.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.44 | 3 | 10/19(53%) | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.26 | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 11/30(37%) | - | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
7.7 | 88 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 9/25(36%) | - | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.08 | - | - | 3 | 7/13(54%) | - | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.23 | 1 | 67/80(84%) | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 66/72(92%) | 1 | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
7.1 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 27/41(66%) | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.16 | - | 0.11 | 3 | 45/52(87%) | - | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
7 | 89 | - | 0.44 | - | 0.06 | 6 | 4/9(44%) | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
6.8 | 15 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
6.7 | 33 | - | - | - | 0.02 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.26 | - | 0.04 | 2 | 34/41(83%) | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
6.5 | 57 | - | - | - | 0.07 | - | 57/65(88%) | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
6.5 | 33 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
6.3 | 57 | - | 0.27 | - | 0.11 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/34(50%) | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.28 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 6/15(40%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 19/22(86%) | 1 | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
5.8 | 28 | - | 0.2 | - | 0.01 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Ahmed Fatah A.
Tiền vệ
|
4.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.21 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Watters M.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.12 | 3 | 1 | 3 | 6 | - |
|
Ahmed Fatah A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.15 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Ferry W.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.29 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.46 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.43 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Maeda D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Watters M.
Phía trước
|
8 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.06 | 3/7(43%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
6 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.2 | 4/7(57%) | 37 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
6 | 11/13(85%) | - | 1 | - | 0.11 | 8/9(89%) | 24 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
5 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.44 | 4/6(67%) | 64 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
4 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.04 | 19/23(83%) | 68 | 2/8(25%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
2 | 67/80(84%) | - | - | - | 0.23 | 6/13(46%) | 99 | 1/10(9%) | - | - | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
2 | 45/52(87%) | 1 | - | - | 0.11 | 20/24(83%) | 72 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
2 | 19/22(86%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 19 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 73 | 1/1(100%) | - | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.28 | 13/19(68%) | 59 | - | 5/8(63%) | - | 1 | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
1 | 66/72(92%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 89 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
1 | 9/25(36%) | - | - | - | 0.13 | 4/10(40%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 3/4(75%) | 29 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Ahmed Fatah A.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.21 | 2/2(100%) | 35 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
- | 27/41(66%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 65 | 1/7(14%) | - | - | - | 1 |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
- | 6/15(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
- | 11/30(37%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 36 | 11/30(37%) | - | - | 1 | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | 0.07 | 25/31(81%) | 71 | - | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
- | 17/34(50%) | - | - | - | - | - | 50 | 6/23(26%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
17 | 2/2(100%) | 8/15(53%) | - | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
16 | 1/6(17%) | 4/10(40%) | - | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ahmed Fatah A.
Tiền vệ
|
11 | - | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sevelj V.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 13 | - | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Iovu I.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | 5 | 6 | - | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | - | 2 | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
0.93 | 3 | 0.93 | - | 1 | 1 | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
-0.72 | 6 | 1.28 | 2 | - | 8 | - |