Heart of Midlothian - Dundee · 21.03.2026
Giải Ngoại Hạng Scotland
Vòng 31Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heart of Midlothian FC và FC Dundee khi Heart of Midlothian FC chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heart of Midlothian FC và FC Dundee là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Heart of Midlothian FC chơi trên sân nhà, Heart of Midlothian FC đã thắng 20 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Dundee thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 60-25 nghiêng về phía Heart of Midlothian FC.
Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Heart of Midlothian FC đã thắng 31 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Dundee thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 93-56 nghiêng về phía Heart of Midlothian FC.
Ở Giải Ngoại Hạng Scotland, Heart of Midlothian FC đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Heart of Midlothian
Dundee
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Heart of Midlothian
Dundee
Phỏng đoán
Giải đấu Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sắp tới bao gồm trận đấu giữa Heart of Midlothian và Dundee sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Heart of Midlothian trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Heart of Midlothian
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dundee không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Dundee không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Heart of Midlothian
-
McInnes D.
-
Pressley S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.21 | 2 | 61/71(86%) | 1 | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.1 | 1 | 32/41(78%) | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
7.7 | 86 | - | 0.18 | - | 0.04 | 3 | 14/21(67%) | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 45/55(82%) | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 39/50(78%) | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
7.2 | 36 | - | 0.32 | - | 0.04 | 3 | 10/11(91%) | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
7.1 | 54 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
7 | 36 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/32(56%) | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
6.8 | 18 | - | 0.24 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 58/64(91%) | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Devlin C.
Tiền vệ
|
6.6 | 76 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 47/51(92%) | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
6.6 | 77 | - | - | - | 0.15 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 36/40(90%) | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
6.5 | 86 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.1 | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
5.9 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
5.8 | 72 | - | - | - | 0.06 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
5.6 | 71 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 47/55(85%) | 1 | 1 |
|
Kabore P.
Phía trước
|
5.5 | 54 | - | 0.25 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forrest A.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shankland L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.68 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.29 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Murray S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Devlin C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kabore P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forrest A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
8 | 14/21(67%) | 1 | 1 | - | 0.04 | 9/11(82%) | 47 | - | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
4 | 39/50(78%) | - | - | - | - | - | 71 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
3 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 67 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
3 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.04 | 7/7(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 22 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
2 | 23/29(79%) | 1 | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
2 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Graham L.
Hậu vệ
|
2 | 45/55(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 74 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
2 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 62 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
2 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.1 | 8/13(62%) | 56 | 2/8(25%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
2 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.15 | 9/14(64%) | 45 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
1 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 74 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
1 | 61/71(86%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 22/27(81%) | 91 | 4/9(44%) | 2/6(33%) | - | 3 | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.1 | 2/2(100%) | 9 | - | - | 1/1(50%) | 3 | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
1 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 20 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devlin C.
Tiền vệ
|
- | 47/51(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 69 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Forrest A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | 0.03 | 1/4(25%) | 55 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | 0.06 | 2/5(40%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 14 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 45 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 30 | 3/14(21%) | - | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | 58/64(91%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 72 | - | - | - | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 55 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Graham L.
Hậu vệ
|
22 | 11/15(73%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
22 | 3/7(43%) | 8/15(53%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
17 | 1/11(9%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hamilton E.
Tiền vệ
|
16 | - | 8/14(57%) | 4 | 4/7(57%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hay A.
Phía trước
|
15 | 6/12(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Devlin C.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 5/10(50%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Astley R.
Hậu vệ
|
12 | 8/11(73%) | 1/1(100%) | - | - | 4 | 8 | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | 3 | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Halliday B.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Yogane T.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Congreve C.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
9 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
9 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Wright D.
Tiền vệ
|
9 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Reilly C.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Robertson F.
Tiền vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murray S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Forrest A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Scott Wright
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mccracken J.
Thủ môn
|
0.27 | 5 | 1.27 | 1 | - | 7 | 1 |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | 1 | 3 | - |