Rangers - Aberdeen · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Glasgow Rangers và Aberdeen FC khi Glasgow Rangers chơi trên sân nhà là 2-0. Có 10 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Glasgow Rangers và Aberdeen FC là 1-1. Có 15 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây khi Glasgow Rangers chơi trên sân nhà, Glasgow Rangers đã thắng 41 trận, có 10 trận hòa trong khi Aberdeen FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 120-32 nghiêng về phía Glasgow Rangers.
Trong 107 lần gặp nhau gần đây, Glasgow Rangers đã thắng 64 trận, có 28 trận hòa trong khi Aberdeen FC thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 200-91 nghiêng về phía Glasgow Rangers.
Bạn có biết rằng Glasgow Rangers ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rangers
Aberdeen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rangers
Aberdeen
Phỏng đoán
Giải đấu Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rangers và Aberdeen sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 13:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng Scotland
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Aberdeen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Rangers trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
13:45
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Rangers
-
Rohl D.
-
Robinson S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.36 | 3 | 54/68(79%) | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.04 | 1 | 70/83(84%) | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
8.2 | 86 | 1 | 0.44 | - | 0.07 | 5 | 29/34(85%) | - | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
7.6 | 81 | - | - | - | 0.13 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
7.5 | 73 | - | 0.09 | 1 | 0.07 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
7.1 | 67 | - | - | 1 | 0.25 | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
6.9 | 17 | - | - | - | 0.03 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | 0.06 | - | 0.21 | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Naderi R.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.26 | 1 | 0.07 | 2 | 16/27(59%) | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 38/47(81%) | 1 | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
6.5 | 86 | - | 0.35 | - | 0.04 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
6.5 | 81 | 1 | 0.14 | - | 0.05 | 2 | 30/38(79%) | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.13 | 1 | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 49/52(94%) | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Gyamfi E.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Lazetic M.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | 0.2 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Bilalovic K.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
6 | 67 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 7/16(44%) | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/31(48%) | - | - |
|
Barron C.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
- | 4 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moore M.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.17 | 1 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.25 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Naderi R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | 1 | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lazetic M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barron C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bilalovic K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamfi E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moore M.
Phía trước
|
10 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.07 | 15/20(75%) | 54 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
9 | 25/29(86%) | - | 2 | - | 0.04 | 5/8(63%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
4 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.13 | 13/15(87%) | 58 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
3 | 28/35(80%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 11/14(79%) | 49 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
3 | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.21 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Naderi R.
Phía trước
|
3 | 16/27(59%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 8/15(53%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 50 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
1 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 78 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | 1 | - | - | 0.13 | 1/5(20%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Lazetic M.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
1 | 38/47(81%) | - | - | - | - | - | 74 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 18 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
1 | 70/83(84%) | 1 | - | - | 0.04 | 13/20(65%) | 93 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
1 | 54/68(79%) | 1 | - | - | 0.36 | 18/26(69%) | 92 | 4/10(40%) | 1/5(20%) | - | 4 | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
- | 15/24(63%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 2/6(33%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Barron C.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Bilalovic K.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
- | 49/52(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 68 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gyamfi E.
Tiền vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 30 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 42 | 8/24(33%) | - | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | - | - | 49 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
- | 7/16(44%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | 14/24(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 17 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naderi R.
Phía trước
|
15 | 4/9(44%) | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gyamfi E.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 5/9(56%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 3/11(27%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
11 | - | 2/10(20%) | 5 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | - | 2 | - | 1 | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
8 | 3/7(43%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
8 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 4 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Afeez A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lazetic M.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bilalovic K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barron C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butland J.
Thủ môn
|
-0.49 | - | 0.51 | 1 | - | 7 | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
-2.28 | 3 | 1.72 | 4 | - | 7 | - |