Heart of Midlothian - Rangers · 04.05.2026
Giải Ngoại Hạng Scotland
Vòng 35Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heart of Midlothian FC và Glasgow Rangers là 0-2. Có 17 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây khi Heart of Midlothian FC chơi trên sân nhà, Heart of Midlothian FC đã thắng 14 trận, có 9 trận hòa trong khi Glasgow Rangers thắng 31 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 107-58 nghiêng về phía Glasgow Rangers.
Trong 115 lần gặp nhau gần đây, Heart of Midlothian FC đã thắng 19 trận, có 20 trận hòa trong khi Glasgow Rangers thắng 76 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 222-93 nghiêng về phía Glasgow Rangers.
Heart of Midlothian FC đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Heart of Midlothian FC đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Heart of Midlothian
Rangers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Heart of Midlothian
Rangers
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland) sắp tới giữa Heart of Midlothian và Rangers sẽ diễn ra vào 04.05 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Heart of Midlothian v Rangers và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Heart of Midlothian trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Hai 04 tháng 5 2026Đội hình
Heart of Midlothian
-
McInnes D.
-
Rohl D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.45 | 3 | 35/50(70%) | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 16/29(55%) | - | - |
|
Kingsley S.
Hậu vệ
|
7.4 | 89 | 1 | 0.18 | - | 0.03 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
7.2 | 89 | 1 | 0.22 | - | 0.03 | 2 | 13/22(59%) | 1 | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 8/15(53%) | - | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
6.9 | 15 | - | - | - | 0.12 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/49(94%) | - | - |
|
Sterling D.
Hậu vệ
|
6.7 | 75 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.07 | 1 | 45/57(79%) | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
6.5 | 82 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.12 | - | 0.06 | 2 | 15/23(65%) | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 35/45(78%) | 1 | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | - | - | - |
|
Naderi R.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.05 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.05 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
6 | 83 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 44/51(86%) | 1 | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
5.9 | 75 | - | - | - | 0.04 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
5.8 | 83 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Olsen A.
Phía trước
|
5.8 | 69 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.35 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kingsley S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Olsen A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sterling D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naderi R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
8 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.06 | 8/14(57%) | 43 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
5 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 64 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
5 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
4 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 57 | 2/3(67%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
3 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 64 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
3 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.03 | 7/13(54%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
3 | 35/50(70%) | 1 | - | - | 0.45 | 14/23(61%) | 92 | 7/15(47%) | 2/9(22%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 51 | 2/6(33%) | - | - | 4 | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 0.04 | - | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 36 | 3/3(100%) | - | 1/7(14%) | - | - |
|
Naderi R.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Sterling D.
Hậu vệ
|
2 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 36 | - | - | - | 2 | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
1 | 45/57(79%) | - | 1 | - | 0.07 | 8/15(53%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
1 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 65 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 53 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Kingsley S.
Hậu vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 49 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Olsen A.
Phía trước
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 29 | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
1 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.12 | 4/5(80%) | 14 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 41 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.16 | 8/11(73%) | 67 | 3/8(38%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 7/18(39%) | - | - | 1 | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 54 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
33 | 8/18(44%) | 4/15(27%) | 5 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
17 | 4/11(36%) | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
16 | 10/12(83%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 14 | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 7/12(58%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 1 | 3/4(75%) | - | 6 | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Chukwuani T.
Tiền vệ
|
11 | 2/6(33%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sterling D.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(33%) | 2/4(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kingsley S.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Naderi R.
Phía trước
|
4 | 1/4(17%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olsen A.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
2 | 1/2(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rommens T.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
-0.1 | 2 | 0.9 | 1 | 2 | - | 1 |
|
Butland J.
Thủ môn
|
-1.14 | 3 | 0.86 | 2 | - | 5 | 1 |