Falkirk - Motherwell · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Falkirk FC và Motherwell FC là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Falkirk FC chơi trên sân nhà, Falkirk FC đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Motherwell FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía Falkirk FC.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Falkirk FC đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi Motherwell FC thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-33 nghiêng về phía Motherwell FC.
Trận thắng gần đây nhất của Motherwell FC trên sân của Falkirk FC là ở năm 2007.
Motherwell FC đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Falkirk
Motherwell
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Falkirk
Motherwell
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland) sắp tới giữa Falkirk và Motherwell sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Falkirk v Motherwell và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Falkirk không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Falkirk không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Motherwell không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Scotland Motherwell không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đội hình
Falkirk
-
McGlynn J.
-
Askou J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
8.6 | 75 | - | 0.04 | 1 | 0.47 | 1 | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 53/60(88%) | 1 | - |
|
Longelo E.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.28 | - | 0.24 | 2 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
7.7 | 84 | - | - | - | 0.17 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Watt E.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 55/72(76%) | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
7.6 | 28 | 1 | 0.36 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
7.5 | 76 | - | 0.28 | - | 0.07 | 3 | 19/24(79%) | - | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 53/56(95%) | - | - |
|
Hogarth N.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/44(61%) | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
7.1 | 62 | - | 0.07 | - | 0.11 | 1 | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Just E.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.1 | 2 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Charles-Cook R.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Sparrow T.
Tiền vệ
|
6.7 | 62 | - | 0.15 | - | 0.19 | 1 | 25/35(71%) | 1 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 22/24(92%) | 1 | - |
|
McGinn P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Fadinger L.
Tiền vệ
|
6.6 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.1 | - | - | 3 | 22/30(73%) | - | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Hendry C.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Parkinson B.
Hậu vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.03 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ward C.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Nicholson S.
Phía trước
|
6.4 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
O`Donnell S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.15 | - | 0.22 | 3 | 47/61(77%) | - | - |
|
Said I.
Phía trước
|
6.2 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Slattery C.
Tiền vệ
|
6.2 | 76 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 22/28(79%) | 1 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.89 | - | 0.02 | 7 | 13/18(72%) | - | - |
|
Maswanhise T.
Phía trước
|
5.8 | 76 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Welsh S.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stewart B.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.38 | 5 | 1 | 1 | 7 | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
O`Donnell S.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Just E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Longelo E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Maswanhise T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.72 | - | - | - | 1 | - |
|
Hendry C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Slattery C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sparrow T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Watt E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Welsh S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charles-Cook R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fadinger L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogarth N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGinn P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicholson S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parkinson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Just E.
Tiền vệ
|
9 | 20/28(71%) | - | 1 | - | 0.1 | 13/19(68%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 3 | 1 |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
7 | 23/30(77%) | 2 | - | 1 | 0.47 | 15/17(88%) | 45 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
7 | 19/24(79%) | 1 | - | - | 0.07 | 10/14(71%) | 40 | 3/3(100%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
7 | 13/18(72%) | - | 5 | - | 0.02 | 7/10(70%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Longelo E.
Hậu vệ
|
6 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.24 | 8/12(67%) | 46 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
O`Donnell S.
Hậu vệ
|
5 | 47/61(77%) | - | - | - | 0.22 | 17/22(77%) | 78 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Hendry C.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Maswanhise T.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Slattery C.
Tiền vệ
|
3 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.09 | 12/16(75%) | 52 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Sparrow T.
Tiền vệ
|
3 | 25/35(71%) | - | - | - | 0.19 | 13/18(72%) | 61 | 2/7(29%) | 3/4(75%) | - | - | 1 |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
2 | 22/30(73%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 50 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Welsh S.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 53 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Parkinson B.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Watt E.
Tiền vệ
|
1 | 55/72(76%) | 1 | - | - | 0.08 | 18/28(64%) | 89 | 10/15(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 43 | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
- | 53/56(95%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 68 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Charles-Cook R.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Fadinger L.
Tiền vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Hogarth N.
Thủ môn
|
- | 27/44(61%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 55 | 9/25(36%) | - | - | - | - |
|
McGinn P.
Hậu vệ
|
- | 37/46(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 51 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | 1 | - | - | 0.17 | 8/13(62%) | 61 | 5/8(63%) | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Nicholson S.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Said I.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
- | 53/60(88%) | - | - | - | 0.09 | 16/21(76%) | 80 | 6/7(86%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.11 | 14/19(74%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Ward C.
Thủ môn
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | - | - | 46 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Slattery C.
Tiền vệ
|
16 | - | 5/16(31%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Just E.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/13(38%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Watt E.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 2/4(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
10 | 1/9(11%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | 3 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Longelo E.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
McGinn P.
Hậu vệ
|
7 | 6/6(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sparrow T.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Welsh S.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fadinger L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hendry C.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Said I.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Charles-Cook R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Maswanhise T.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O`Donnell S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nicholson S.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogarth N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Parkinson B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ward C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hogarth N.
Thủ môn
|
0.55 | 3 | 0.55 | - | 1 | 5 | - |
|
Ward C.
Thủ môn
|
0.34 | 4 | 1.34 | 1 | - | 6 | - |