Dynamo Dresden - Hertha BSC · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Dynamo Dresden đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Hertha Berlin thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Bạn có biết rằng Dynamo Dresden ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Dynamo Dresden ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Hertha Berlin ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Hertha Berlin đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Dynamo Dresden
Hertha BSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dynamo Dresden
Hertha BSC
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Dynamo Dresden và Hertha BSC sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dynamo Dresden v Hertha BSC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dynamo Dresden trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Dresden in 2. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 6 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Dynamo Dresden
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hertha BSC không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 2. Liga Hertha BSC không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Dresden không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 10 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 53:64 |
| 11 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 54:53 |
| 12 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 44:48 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Đức, Dresden,
Rudolf-Harbig-Stadion
Đội hình
Dynamo Dresden
-
Stamm T.
-
Leitl S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/41(63%) | - | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | - | - | - | 0.39 | - | 57/59(97%) | 1 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
7.8 | 89 | 1 | 0.34 | - | 0.03 | 2 | 17/25(68%) | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 63/65(97%) | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/52(92%) | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.24 | 3 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 46/51(90%) | 1 | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.68 | - | 0.15 | 3 | 32/38(84%) | - | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 74/82(90%) | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 54/61(89%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 56/59(95%) | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | 0.04 | - | 0.3 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.21 | 2 | 35/49(71%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
6.5 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
6.3 | 22 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6.3 | 68 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
6.1 | 77 | - | 0.41 | - | 0.23 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
5.9 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
5.6 | 80 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 15/23(65%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
4.8 | 80 | - | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
4.4 | 66 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 16/20(80%) | - | 1 |
|
Daferner C.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.19 | - | 0.09 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.06 | - | - | 2 | 6/9(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bobzien B.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.2 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Winkler M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Daferner C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.76 | - | - | - | 1 | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.73 | - | - | - | 1 | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bobzien B.
Phía trước
|
7 | 32/38(84%) | - | 2 | - | 0.15 | 16/20(80%) | 55 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.23 | 5/7(71%) | 27 | - | - | - | 3 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
4 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 44 | 2/4(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.09 | 1/4(25%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | 1 | - | - | 0.3 | 3/3(100%) | 26 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
3 | 46/51(90%) | - | - | - | 0.01 | 10/15(67%) | 65 | 1/1(50%) | - | - | 2 | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 33 | 2/3(67%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
2 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
2 | 11/16(69%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 4/6(67%) | 37 | - | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 33 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Vermeij V.
Phía trước
|
2 | 11/13(85%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 56/59(95%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 67 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
1 | 54/61(89%) | - | - | - | 0.04 | 17/20(85%) | 86 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
1 | 35/49(71%) | - | - | - | 0.21 | 8/14(57%) | 74 | 1/5(20%) | 1/7(14%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
- | 57/59(97%) | 1 | - | - | 0.39 | 15/16(94%) | 69 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 54 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
- | 74/82(90%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 89 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | 48/52(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 66 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
- | 63/65(97%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 83 | 5/6(83%) | - | - | 2 | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 43 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 53 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 26/41(63%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 57 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 63 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vermeij V.
Phía trước
|
15 | 3/8(38%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Zeefuik D.
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 7/13(54%) | 4 | 3/4(75%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
10 | - | 2/9(22%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hauptmann N.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pauli J.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
9 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bobzien B.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sterner J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Wagner R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ceka J.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Eichhorn K.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Rossipal A.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(50%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lemmer J.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoako K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Daferner C.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Herrmann L.
Tiền vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keller T.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Froling N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1.69 | 5 | 1.69 | - | 3 | 5 | 1 |
|
Schreiber T.
Thủ môn
|
0.09 | 4 | 1.09 | 1 | 1 | 6 | 1 |