Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vòng Lutzk - Dynamo Kyiv · 26.11.2016

Giải Ngoại hạng

Giải Ngoại hạng

Th 7 26 thg 11 2016 - 12:30
Hoàn thành
1
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Vòng Lutzk Vòng Lutzk
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vòng Lutzk Vòng Lutzk
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
#
Bàn thắng
  • 77 Petrov S. Petrov S.
    4
  • 77 Dudik A. Dudik A.
    3
  • Didenko A. Didenko A.
    2
  • 7 Gerasimyuk O. Gerasimyuk O.
    1
  • 24 Memeshev R. Memeshev R.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Yarmolenko A. Yarmolenko A.
    15
  • 18 Moraes J. Moraes J.
    10
  • 19 Harmash D. Harmash D.
    9
  • 41 Besedin A. Besedin A.
    9
  • 8 Sydorchuk S. Sydorchuk S.
    4

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải Ngoại hạng

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 22 60 19 3 0 47:14
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 22 46 14 4 4 43:23
3
Zorya Luhansk Zorya Luhansk 22 40 12 4 6 34:21
10
Karpaty Lviv Karpaty Lviv 22 13 4 7 11 21:30
11
FC Dnipro FC Dnipro 22 10 4 10 8 21:30
12
Vòng Lutzk Vòng Lutzk 22 10 2 4 16 13:40
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Karpaty Lviv Karpaty Lviv 32 30 9 9 14 35:41
5
FC Dnipro FC Dnipro 32 13 8 13 11 31:40
6
Vòng Lutzk Vòng Lutzk 32 10 4 4 24 17:51
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 32 80 25 5 2 66:24
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 32 67 21 4 7 69:33
3
Zorya Luhansk Zorya Luhansk 32 54 16 6 10 45:31
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Thứ Bảy 26 tháng 11 2016
Ukraina

Ukraina, Lutsk,

Avangard Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vòng Lutzk Vòng Lutzk
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
#
Bàn thắng
  • 77 Petrov S. Petrov S.
    4
  • 77 Dudik A. Dudik A.
    3
  • Didenko A. Didenko A.
    2
  • 7 Gerasimyuk O. Gerasimyuk O.
    1
  • 24 Memeshev R. Memeshev R.
    1
  • 13 Shapoval V. Shapoval V.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Yarmolenko A. Yarmolenko A.
    15
  • 18 Moraes J. Moraes J.
    10
  • 19 Harmash D. Harmash D.
    9
  • 41 Besedin A. Besedin A.
    9
  • 8 Sydorchuk S. Sydorchuk S.
    4
  • 55 Morozyuk M. Morozyuk M.
    4
  • 10 Gonzalez D. Gonzalez D.
    3
  • 21 Vida D. Vida D.
    3
  • 15 Tsygankov V. Tsygankov V.
    3
  • 29 Buyalskiy V. Buyalskiy V.
    1

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải Ngoại hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close