Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ehime - Mito HollyHock · 05.10.2025

J.League 2

J.League 2

Vòng 32
CN 5 thg 10 2025 - 03:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
1 : 3
59’
1 : 2
50’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
14
Tổng số cú sút
16
3
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ehime Ehime
Mito HollyHock Mito HollyHock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ehime Ehime
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 7 Sato R. Sato R.
    5
  • 10 Fujimoto Y. Fujimoto Y.
    4
  • 38 Murakami Y. Murakami Y.
    4
  • 45 Sugimori K. Sugimori K.
    3
  • 44 Moriyama K. Moriyama K.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ehime FC và Mito HollyHock khi Ehime FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ehime FC và Mito HollyHock là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Ehime FC chơi trên sân nhà, Ehime FC đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-14 nghiêng về phía Mito HollyHock.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Ehime FC đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-27 nghiêng về phía Mito HollyHock.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Ehime FC) và 3-1 (sân của Mito HollyHock).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Nhật Bản J.League 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ehime và Mito HollyHock sẽ diễn ra vào 05.10 lúc 03:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Ehime

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Ehime trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Ehime

3 / 10 trận đấu cuối cùng Ehime trong J.League 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Ehime

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Ehime chiến thắng trong hiệp 1

Mito HollyHock

1 / 10 trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong J.League 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Ehime

4 / 10 trận đấu cuối cùng Ehime trong J.League 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Mito HollyHock

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Mito HollyHock trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J2 League 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mito HollyHock Mito HollyHock 38 70 20 10 8 55:34
2
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 70 19 13 6 63:44
3
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 38 69 20 9 9 56:34
18
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 38 37 9 10 19 41:57
19
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 38 36 7 15 16 36:47
20
Ehime Ehime 38 22 3 13 22 35:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

03:00

Chủ Nhật 05 tháng 10 2025
Ehime Ehime
Mito HollyHock Mito HollyHock
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
14
Tổng số cú sút
16
3
Những cú sút vào khung thành
3
85% 369/433
Đường chuyền
464/528 88%
5
Đá phạt góc
7
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
14
Tổng số cú sút
16
3
Những cú sút vào khung thành
3
11
Sút xa khung thành
13
Đường chuyền
85% 369/433
Đường chuyền
464/528 88%
Tấn công
2
Ngoại vi
0
7
Đá phạt
5
5
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
3
Fouls
8
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ehime Ehime
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 7 Sato R. Sato R.
    5
  • 10 Fujimoto Y. Fujimoto Y.
    4
  • 38 Murakami Y. Murakami Y.
    4
  • 45 Sugimori K. Sugimori K.
    3
  • 44 Moriyama K. Moriyama K.
    3
  • Taguchi Y. Taguchi Y.
    2
  • 19 Koda H. Koda H.
    2
  • 4 Ishio R. Ishio R.
    2
  • 11 Soneda Y. Soneda Y.
    2
  • 24 Fukushima H. Fukushima H.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3
  • 3 Osaki K. Osaki K.
    3
  • 7 Omori S. Omori S.
    3
  • 44 Okuda K. Okuda K.
    2
  • 8 Kato C. Kato C.
    2
  • 29 Keisuke T. Keisuke T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close