Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stuttgarter Kickers - Elversberg · 06.04.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
Elversberg Elversberg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
Elversberg Elversberg
#
Bàn thắng
  • 10 Abruscia A. Abruscia A.
    13
  • 11 Wissenfels J. Wissenfels J.
    8
  • 21 Badiane L. Badiane L.
    5
  • 20 Tunjic M. Tunjic M.
    5
  • 16 Pfeiffer L. Pfeiffer L.
    4
#
Bàn thắng
  • 30 Koffi K. Koffi K.
    12
  • 29 Perstaller J. Perstaller J.
    11
  • 2 Kohler L. Kohler L.
    6
  • 11 Bichler F. Bichler F.
    5
  • 4 Maek K. Maek K.
    4

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam

Bảng xếp hạng

Regionalliga Southwest
# Đội T Dim T V Đ B
4
Freiburg II Freiburg II 36 66 19 9 8 50:32
5
Elversberg Elversberg 36 56 14 14 8 61:43
6
TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II 36 56 14 14 8 57:45
16
KSV Hessen Kassel KSV Hessen Kassel 36 38 12 11 13 53:54
17
Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers 36 36 9 9 18 49:72
18
Schott Mainz Schott Mainz 36 32 9 5 22 44:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 06 tháng 4 2018
Đức

Đức, Stuttgart,

Gazi-Stadion a. d. Waldau

Trọng tài
Meinhardt Dennis Đức
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
Elversberg Elversberg
#
Bàn thắng
  • 10 Abruscia A. Abruscia A.
    13
  • 11 Wissenfels J. Wissenfels J.
    8
  • 21 Badiane L. Badiane L.
    5
  • 20 Tunjic M. Tunjic M.
    5
  • 16 Pfeiffer L. Pfeiffer L.
    4
  • 18 Feisthammel T. Feisthammel T.
    4
  • 7 Scepanik L. Scepanik L.
    3
  • 7 Meiser J. Meiser J.
    3
  • 5 Schwarz E. Schwarz E.
    2
  • 9 Hammel D. Hammel D.
    1
#
Bàn thắng
  • 30 Koffi K. Koffi K.
    12
  • 29 Perstaller J. Perstaller J.
    11
  • 2 Kohler L. Kohler L.
    6
  • 11 Bichler F. Bichler F.
    5
  • 4 Maek K. Maek K.
    4
  • 7 Mohr B. Mohr B.
    4
  • 14 Sellentin S. Sellentin S.
    3
  • 21 Krebs G. Krebs G.
    2
  • 16 Grech L. Grech L.
    2
  • Morabit S. Morabit S.
    2

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close