Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Episkopi - Rodos · 06.04.2022

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Vòng 29
Th 4 6 thg 4 2022 - 08:00
Hoàn thành
4
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
65’
4 : 2
60’
3 : 2
2 : 2
Hiệp 1
45’
2 : 2
42’
1 : 2
21’
0 : 2
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
3
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Episkopi Episkopi
Rodos Rodos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Episkopi Episkopi
Rodos Rodos
#
Bàn thắng
  • 9 Tharcysio Tharcysio
    7
  • 17 Nikokyrakis V. Nikokyrakis V.
    4
  • 19 Stathopoulos A. Stathopoulos A.
    3
  • 14 Johnson Eboh T. Johnson Eboh T.
    3
  • Soubasakis D. Soubasakis D.
    2
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Episkopi FC và AS Rodos là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Bạn có biết rằng Episkopi FC ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng AS Rodos ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Episkopi FC đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Episkopi FC đã bất bại 9 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
6
Kifisias Kifisias 32 50 15 5 12 37:31
7
Episkopi Episkopi 32 48 13 9 10 27:25
8
Egalos Egalos 32 46 13 7 12 31:31
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
17
Rodos Rodos 32 13 7 6 19 24:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Tư 06 tháng 4 2022
Khác
3
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Episkopi Episkopi
Rodos Rodos
#
Bàn thắng
  • 9 Tharcysio Tharcysio
    7
  • 17 Nikokyrakis V. Nikokyrakis V.
    4
  • 19 Stathopoulos A. Stathopoulos A.
    3
  • 14 Johnson Eboh T. Johnson Eboh T.
    3
  • Soubasakis D. Soubasakis D.
    2
  • 20 Polychronis D. Polychronis D.
    2
  • 44 Nuca Nuca
    1
  • 16 Petrou S. Petrou S.
    1
  • 22 Tsavos A. Tsavos A.
    1
  • 4 Soares M. Soares M.
    1
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1
  • Delaportas G. Delaportas G.
    1
  • 11 Martsakis S. Martsakis S.
    1
  • Nikolopoulos K. Nikolopoulos K.
    1
  • 6 Markovic D. Markovic D.
    1
  • 8 Hysi K. Hysi K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close