Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ergotelis - A.P.S. Zakynthos · 06.04.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
57’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ergotelis Ergotelis
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ergotelis Ergotelis
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
#
Bàn thắng
  • 23 Conraad T. Conraad T.
    8
  • 21 Kostanasios T. Kostanasios T.
    6
  • 10 Bourselis A. Bourselis A.
    1
  • 24 Pozatzidis S. Pozatzidis S.
    1
  • 22 Abdullahi A. Abdullahi A.
    1
#
Bàn thắng
  • Chimelo Rodriguez W. Chimelo Rodriguez W.
    8
  • Eduardo Manso de Carvalho C. Eduardo Manso de Carvalho C.
    3
  • 20 Bazan H. Bazan H.
    3
  • 11 Laboglou E. Laboglou E.
    2
  • Ferreira Cunha J. Ferreira Cunha J.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Ergotelis ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng APS Zakynthos ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

APS Zakynthos đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

Ergotelis đã không thể thắng trong 3 trận đấu với APS Zakynthos gần đây nhất.

Ergotelis đã không ghi bàn 6 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
8
Egalos Egalos 32 46 13 7 12 31:31
9
Ergotelis Ergotelis 32 40 11 7 14 23:32
10
Irodotos Irodotos 32 37 10 7 15 29:42
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
17
Rodos Rodos 32 13 7 6 19 24:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Tư 06 tháng 4 2022
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ergotelis Ergotelis
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
#
Bàn thắng
  • 23 Conraad T. Conraad T.
    8
  • 21 Kostanasios T. Kostanasios T.
    6
  • 10 Bourselis A. Bourselis A.
    1
  • 24 Pozatzidis S. Pozatzidis S.
    1
  • 22 Abdullahi A. Abdullahi A.
    1
  • 5 Peios N. Peios N.
    1
  • 23 Boutsakis G. Boutsakis G.
    1
  • 18 Voutsas C. Voutsas C.
    1
  • 89 Sarris G. Sarris G.
    1
#
Bàn thắng
  • Chimelo Rodriguez W. Chimelo Rodriguez W.
    8
  • Eduardo Manso de Carvalho C. Eduardo Manso de Carvalho C.
    3
  • 20 Bazan H. Bazan H.
    3
  • 11 Laboglou E. Laboglou E.
    2
  • Ferreira Cunha J. Ferreira Cunha J.
    2
  • 6 Ghanassy Y. Ghanassy Y.
    1
  • Kallivokas G. Kallivokas G.
    1
  • Nikolakopoulos A. Nikolakopoulos A.
    1
  • Sourbis S. Sourbis S.
    1
  • Dasis C. Dasis C.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close