Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AEP Paphos FC - Ermis Aradippou · 30.04.2011

Giải Hạng Nhất

Giải Hạng Nhất

Th 7 30 thg 4 2011 - 11:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

AEP Paphos FC AEP Paphos FC
Ermis Aradippou Ermis Aradippou
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEP Paphos FC AEP Paphos FC
Ermis Aradippou Ermis Aradippou
#
Bàn thắng
  • Solari D. Solari D.
    7
  • Vasconcelos B. Vasconcelos B.
    7
  • Ivanov V. Ivanov V.
    6
  • 12 Purje A. Purje A.
    5
  • Grujic V. Grujic V.
    3
#
Bàn thắng
  • Joeano Joeano
    13
  • 11 Evandro Evandro
    6
  • Wender Wender
    5
  • Maghradze L. Maghradze L.
    5
  • 9 Papathanasiou A. Papathanasiou A.
    3

Thống kê từ 10/11 mùa của Giải Hạng Nhất

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
9
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 26 33 8 9 9 25:27
10
Ermis Aradippou Ermis Aradippou 26 30 7 9 10 31:38
11
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC 26 29 8 5 13 30:40
12
AEP Paphos FC AEP Paphos FC 26 26 6 8 12 33:37
13
Doxa Katopias Doxa Katopias 26 20 5 5 16 25:55
C
# Đội T Dim T V Đ B
2
Alki Larnaca FC Alki Larnaca FC 32 39 11 6 15 40:48
1
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 32 39 10 9 13 29:37
3
Ermis Aradippou Ermis Aradippou 32 38 9 11 12 38:45
4
AEP Paphos FC AEP Paphos FC 32 35 8 11 13 44:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 30 tháng 4 2011

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEP Paphos FC AEP Paphos FC
Ermis Aradippou Ermis Aradippou
#
Bàn thắng
  • Solari D. Solari D.
    7
  • Vasconcelos B. Vasconcelos B.
    7
  • Ivanov V. Ivanov V.
    6
  • 12 Purje A. Purje A.
    5
  • Grujic V. Grujic V.
    3
  • Carreira H. Carreira H.
    3
  • Sielis G. Sielis G.
    2
  • Sampson G. Sampson G.
    2
  • Santamaria Santamaria
    1
  • Moutinho P. Moutinho P.
    1
#
Bàn thắng
  • Joeano Joeano
    13
  • 11 Evandro Evandro
    6
  • Wender Wender
    5
  • Maghradze L. Maghradze L.
    5
  • 9 Papathanasiou A. Papathanasiou A.
    3
  • 6 Gomez G. Gomez G.
    1
  • Chailis K. Chailis K.
    1
  • Fabinho Fabinho
    1
  • Nogueira S. Nogueira S.
    1
  • Bemba M. Bemba M.
    1

Thống kê từ 10/11 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close