Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Grimsby Town - Everton U21 · 04.11.2025

Football League Trophy

Football League Trophy

Vòng
Th 3 4 thg 11 2025 - 14:30
Hoàn thành
5
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
5 : 3
87’
5 : 2
63’
4 : 2
58’
4 : 1
52’
3 : 1
2 : 1
Hiệp 1
45’
2 : 1
40’
1 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.99
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.2
64%
Sở hữu bóng
36%
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Grimsby Town Grimsby Town
Everton U21 Everton U21
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grimsby Town Grimsby Town
Everton U21 Everton U21
#
Bàn thắng
  • 7 Walker J. Walker J.
    2
  • 33 Rose D. Rose D.
    1
  • 16 Staunton R. Staunton R.
    1
  • 29 Oduor C. Oduor C.
    1
  • 27 Gilsenan Z. Gilsenan Z.
    1
#
Bàn thắng
  • Beaumont-Clark J. Beaumont-Clark J.
    1
  • Morgan G. Morgan G.
    1
  • 15 Tamen W. Tamen W.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy

Sự kiện trận đấu

FC Everton đã ghi ít nhất một bàn trong 26 trận liên tiếp.

Grimsby Town wins 1st half in 37% of their matches, FC Everton in 6% of their matches.

Grimsby Town wins 37% of halftimes, FC Everton wins 6%.

When Grimsby Town leads 1-0 at home, they win in 86% of their matches.

When Grimsby Town is down 0-1 home, they win 20% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Grimsby Town và Everton U21, là một phần của Football League Trophy (Anh), được lên lịch vào 04.11 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Grimsby Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Grimsby Town

3 / 3 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town in Football League Trophy kết thúc trong thất bại

Grimsby Town

3 / 10 trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Grimsby Town

1 / 3 trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong Football League Trophy kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Everton U21

4 / 10 trận đấu cuối cùng Everton U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Everton U21

2 / 2 trận đấu cuối cùng Everton U21 trong Football League Trophy kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

EFL Trophy 25/26, Northern Group C
# Đội T Dim T V Đ B
2
Bradford City Bradford City 3 6 2 0 1 8:5
1
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 3 9 3 0 0 8:2
3
Grimsby Town Grimsby Town 3 3 1 0 2 6:8
4
Everton U21 Everton U21 3 0 0 0 3 5:12
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Ba 04 tháng 11 2025
Grimsby Town Grimsby Town
Everton U21 Everton U21
Thống Kê Chính
1.99
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.2
64%
Sở hữu bóng
36%
24
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
6
83% 450/540
Đường chuyền
214/300 71%
7
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
24
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
6
2.58
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.18
10
Sút xa khung thành
1
15
Cú sút trong Vùng
10
9
Cú sút ngoài Vùng
0
7
Các cú đánh bị chặn
3
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
83% 450/540
Đường chuyền
214/300 71%
40% 19/48
Đường Chuyền Dài
15/56 27%
73% 132/181
Đường chuyền ở phần ba cuối
29/59 49%
1.33
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
33% 7/21
Chuyền bóng
4/13 31%
Tấn công
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
47
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
1
Ngoại vi
2
12
Đá phạt
10
7
Đá phạt góc
3
34
Ném biên
19
Phòng thủ
10
Fouls
12
2
Thẻ vàng
0
56
Trận đấu tay đôi thắng
40
47% 9/19
Tranh bóng
6/14 43%
13
Cắt bóng
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
2
2.18
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.58
-0.82
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-2.42

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grimsby Town Grimsby Town
Everton U21 Everton U21
#
Bàn thắng
  • 7 Walker J. Walker J.
    2
  • 33 Rose D. Rose D.
    1
  • 16 Staunton R. Staunton R.
    1
  • 29 Oduor C. Oduor C.
    1
  • 27 Gilsenan Z. Gilsenan Z.
    1
#
Bàn thắng
  • Beaumont-Clark J. Beaumont-Clark J.
    1
  • Morgan G. Morgan G.
    1
  • 15 Tamen W. Tamen W.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close