Grimsby Town - Swindon Town · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grimsby Town và Swindon Town khi Grimsby Town chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grimsby Town và Swindon Town là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Grimsby Town chơi trên sân nhà, Grimsby Town đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-15 nghiêng về phía Swindon Town.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Grimsby Town đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-28 nghiêng về phía Swindon Town.
Mùa trước Swindon Town thắng cả hai trận gặp Grimsby Town (3-1 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Grimsby Town
Swindon Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grimsby Town
Swindon Town
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Grimsby Town và Swindon Town sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Grimsby Town
-
Artell D.
-
Holloway I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
9.1 | 90 | - | 0.19 | 2 | 0.28 | 1 | 11/34(32%) | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 15/27(56%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
7.2 | 78 | - | 0.12 | - | - | 3 | 9/23(39%) | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/16(31%) | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
6.9 | 61 | - | 0.03 | - | - | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Olakigbe M.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | 0.19 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
6.6 | 28 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | - | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 48/66(73%) | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.04 | 3 | 27/43(63%) | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
6.4 | 61 | - | 0.01 | - | - | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 9/20(45%) | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.1 | 1 | 33/47(70%) | - | - |
|
Wilson-Brown T.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Cook A.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 5/12(42%) | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
5.8 | 78 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/12(33%) | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
5.5 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/42(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Batty J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 2 | 1 |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Palmer O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bodin B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cook A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Oduor C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Olakigbe M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | - | 1 |
|
Vernam C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson-Brown T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
7 | 9/23(39%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 44 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
5 | 27/43(63%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 79 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
4 | 9/20(45%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
2 | 11/34(32%) | 1 | - | 2 | 0.28 | 7/24(29%) | 76 | 1/17(6%) | 4/13(31%) | - | 1 | - |
|
Cook A.
Phía trước
|
1 | 5/12(42%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
1 | 15/27(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 47 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
1 | 5/16(31%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 33 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Olakigbe M.
Phía trước
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 27 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | - | - | 43 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 19 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
- | 33/47(70%) | - | - | - | 0.1 | 15/19(79%) | 61 | 2/5(40%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | 24/42(57%) | - | - | - | - | - | 53 | 3/20(15%) | - | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 26 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
- | 25/35(71%) | - | - | - | 0.03 | 14/18(78%) | 61 | 3/7(43%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
- | 4/12(33%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 32 | 10/21(48%) | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Wilson-Brown T.
Hậu vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | - | - | 30 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
- | 48/66(73%) | - | - | - | 0.07 | 16/27(59%) | 91 | 3/16(19%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cook A.
Phía trước
|
25 | 7/16(44%) | 2/9(22%) | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
25 | 5/9(56%) | 9/16(56%) | 1 | 2/6(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
23 | 10/20(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
14 | 4/7(57%) | 5/7(71%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
13 | 3/6(50%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
12 | 5/10(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Wilson-Brown T.
Hậu vệ
|
12 | 6/11(55%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
8 | 5/7(71%) | - | 1 | - | - | 14 | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Olakigbe M.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith J.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 0.06 | - | 1 | 5 | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
-2.16 | 2 | 1.84 | 4 | 2 | 5 | 2 |