Cambridge United - Barrow · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Cambridge United chơi trên sân nhà, Cambridge United đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Barrow thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Cambridge United.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Cambridge United đã thắng 11 trận, có 1 trận hòa trong khi Barrow thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-9 nghiêng về phía Cambridge United.
Trận thắng gần đây nhất của Barrow trên sân của Cambridge United là ở năm 2009.
Bạn có biết rằng Cambridge United ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Barrow ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Cambridge United
Barrow
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cambridge United
Barrow
Phỏng đoán
Trận đấu Cambridge United vs Barrow trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cambridge United Barrow bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Barrow trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Barrow in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 trận đấu cuối cùng Cambridge United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Cambridge United
-
Harris N.
-
Foley S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 32/51(63%) | - | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.06 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Major A.
Phía trước
|
8.1 | 84 | - | - | - | 0.34 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.36 | 1 | 12/23(52%) | - | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
7.9 | 85 | 1 | 0.89 | - | 0.22 | 6 | 21/25(84%) | - | - |
|
Thompson J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 23/34(68%) | 1 | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.06 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
6.9 | 70 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 21/32(66%) | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
6.9 | 21 | - | 0.1 | - | - | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
6.8 | 69 | - | 0.28 | - | 0.15 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/25(40%) | - | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
6.4 | 70 | - | - | - | 0.1 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Morrison M.
Hậu vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 25/42(60%) | 1 | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
6.2 | 29 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 10/30(33%) | 1 | - |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/22(50%) | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
5.9 | 30 | - | - | - | 0.2 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
5.7 | 30 | - | - | - | - | - | 2/10(20%) | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Knight B.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.69 | 2 | 2 | 1 | 6 | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | - | 1 |
|
McCann C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | - | 1 |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Major A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morrison M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Knight B.
Tiền vệ
|
14 | 21/25(84%) | 1 | 2 | - | 0.22 | 12/14(86%) | 52 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
7 | 22/25(88%) | - | 1 | - | 0.15 | 16/17(94%) | 41 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
4 | 12/23(52%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 6/10(60%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
3 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | 1 | - | - | 0.1 | 3/7(43%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Major A.
Phía trước
|
2 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.34 | 10/16(63%) | 61 | 3/6(50%) | 4/14(29%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
2 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.04 | 10/16(63%) | 43 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
1 | 11/22(50%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 37 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
1 | 38/41(93%) | - | - | 1 | 0.06 | 14/15(93%) | 58 | - | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
1 | 2/10(20%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.2 | 2/4(50%) | 25 | - | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
1 | 25/42(60%) | - | - | - | 0.05 | 11/17(65%) | 47 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | 10/25(40%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 31 | 7/22(32%) | - | - | 2 | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
- | 32/51(63%) | - | - | - | 0.01 | 11/21(52%) | 76 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 44 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 34 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Morrison M.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.06 | 17/19(89%) | 55 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 31 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | 10/30(33%) | - | - | - | - | 3/15(20%) | 42 | 7/27(26%) | - | - | 2 | - |
|
Thompson J.
Hậu vệ
|
- | 23/34(68%) | - | - | - | 0.16 | 10/16(63%) | 54 | 3/9(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thompson J.
Hậu vệ
|
14 | 5/6(83%) | 2/8(25%) | 3 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 1/6(17%) | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Major A.
Phía trước
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
9 | 2/9(22%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
8 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | 1 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | 1 |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morrison M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
0.57 | - | 0.57 | - | - | 4 | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
-0.23 | 3 | 1.77 | 3 | 2 | 1 | 2 |