Chesterfield - Crewe Alexandra · 25.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 45Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Chesterfield FC và Crewe Alexandra là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Chesterfield FC chơi trên sân nhà, Chesterfield FC đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-16 nghiêng về phía Crewe Alexandra.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Chesterfield FC đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-33 nghiêng về phía Crewe Alexandra.
Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của Chesterfield FC) và 0-5 (sân của Crewe Alexandra).
Bạn có biết rằng Chesterfield FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Chesterfield
Crewe Alexandra
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Chesterfield
Crewe Alexandra
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Chesterfield và Crewe Alexandra sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chesterfield trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chesterfield trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Chesterfield trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Chesterfield
-
Cook P.
-
Bell L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
8.5 | 87 | - | - | - | 0.38 | - | 37/46(80%) | 1 | - |
|
Bonis L.
Phía trước
|
8.2 | 81 | 2 | 1.12 | - | 0.02 | 5 | 7/9(78%) | - | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
8.1 | 73 | - | 0.07 | 1 | 0.53 | 2 | 21/23(91%) | - | - |
|
McFadzean K.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Markanday D.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.36 | 1 | 0.06 | 5 | 10/15(67%) | - | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 28/41(68%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 42/51(82%) | - | - |
|
Ryan Boot
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
7 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/62(84%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
6.8 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 49/62(79%) | 1 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/49(69%) | - | - |
|
Dancey S.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.04 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
6.5 | 72 | - | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 8/11(73%) | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
6.4 | 78 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Finney C.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Dobra A.
Tiền vệ
|
6 | 82 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
5.9 | 64 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Berry J.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Donacien J.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Fleck J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.02 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonis L.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.45 | 1 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Markanday D.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.81 | 1 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
2 | 1 | 0.54 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Berry J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dobra A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dancey S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donacien J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finney C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fleck J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McFadzean K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan Boot
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonis L.
Phía trước
|
5 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | - | 1 |
|
Markanday D.
Phía trước
|
5 | 10/15(67%) | 1 | 1 | 1 | 0.06 | 8/9(89%) | 35 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
4 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | - | 2 |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
3 | 21/23(91%) | 1 | - | 1 | 0.53 | 11/13(85%) | 39 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
3 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 38 | 2/3(67%) | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
2 | 34/49(69%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 76 | 3/12(25%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Dobra A.
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
1 | 28/41(68%) | - | - | - | 0.11 | 14/23(61%) | 81 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 46 | 2/4(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.2 | 3/7(43%) | 39 | - | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
1 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 68 | 1/6(17%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Berry J.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
- | 37/46(80%) | 1 | - | - | 0.38 | 17/22(77%) | 55 | 9/13(69%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dancey S.
Hậu vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 18 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Donacien J.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Finney C.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fleck J.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 54 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 55 | 4/6(67%) | - | 4/6(67%) | 3 | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 35 | 3/15(20%) | - | - | - | - |
|
McFadzean K.
Hậu vệ
|
- | 45/56(80%) | - | - | - | 0.01 | 8/16(50%) | 67 | 9/20(45%) | - | - | 1 | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | 49/62(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/14(43%) | 70 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Ryan Boot
Thủ môn
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 38 | 4/17(24%) | - | - | 1 | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
- | 42/51(82%) | - | - | - | 0.04 | 12/17(71%) | 69 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
- | 52/62(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 71 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonis L.
Phía trước
|
14 | 3/8(38%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dobra A.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 4/11(36%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
14 | - | 10/13(77%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Markanday D.
Phía trước
|
12 | - | 5/12(42%) | 1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
10 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
McFadzean K.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 7/8(88%) | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 3 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 5 | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finney C.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berry J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dancey S.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donacien J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fleck J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ryan Boot
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
0.81 | 4 | 2.81 | 2 | - | 5 | - |
|
Ryan Boot
Thủ môn
|
0.02 | 1 | 0.02 | - | - | 7 | - |