Walsall - Đội bóng Harrogate · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Walsall và Harrogate Town là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Walsall chơi trên sân nhà, Walsall đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Harrogate Town thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-6 nghiêng về phía Harrogate Town.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Walsall đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Harrogate Town thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía Walsall.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Walsall) và 0-2 (sân của Harrogate Town).
Bạn có biết rằng Walsall ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Walsall
Đội bóng Harrogate
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Walsall
Đội bóng Harrogate
Phỏng đoán
Trận đấu Walsall vs Đội bóng Harrogate trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Walsall Đội bóng Harrogate bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Walsall chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Walsall
-
Byfield D.
-
Weaver S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
8.5 | 86 | 2 | 0.65 | - | 0.01 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 25/36(69%) | 1 | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/39(38%) | - | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
7.6 | 66 | - | - | 1 | 0.16 | - | 6/15(40%) | 1 | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 21/41(51%) | 1 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
7.1 | 76 | - | - | - | 0.09 | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
6.7 | 58 | - | 0.15 | - | 0.07 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.08 | 2 | 37/51(73%) | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
6.5 | 31 | - | 0.1 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
6.5 | 77 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 32/41(78%) | 1 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
6.4 | 66 | - | 0.01 | - | 0.1 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 4 | 37/42(88%) | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
6.3 | 31 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/12(50%) | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.08 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
6.2 | 32 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
6.1 | 24 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/38(58%) | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 7/19(37%) | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
5.6 | 59 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
5.5 | 65 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.01 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.92 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Sutton E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pressley A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
4 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 57 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
4 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 35 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
3 | 25/36(69%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/9(33%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
3 | 21/41(51%) | - | - | - | 0.04 | 2/11(18%) | 53 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.1 | 8/12(67%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 27 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
2 | 37/51(73%) | - | - | - | 0.08 | 16/21(76%) | 89 | 5/11(45%) | 1/12(8%) | - | 1 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
2 | 35/47(74%) | 1 | - | - | 0.09 | 12/22(55%) | 62 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
2 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
1 | 6/15(40%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 4/8(50%) | 28 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
1 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 64 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Pressley A.
Phía trước
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.12 | 7/9(78%) | 71 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 19 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | 22/38(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/14(29%) | 57 | 4/14(29%) | - | - | 1 | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | 0.02 | 8/15(53%) | 50 | 2/9(22%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.12 | 4/7(57%) | 13 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | 15/39(38%) | - | - | - | 0.01 | 6/18(33%) | 46 | 10/34(29%) | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | 7/19(37%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 28 | 3/15(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
22 | 6/17(35%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
16 | 8/12(67%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 15 | - | - | - |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
15 | 5/9(56%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
14 | 8/12(67%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
11 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
0.23 | 3 | 0.23 | - | 2 | 1 | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
-0.54 | 2 | 1.46 | 2 | - | 6 | - |