Walsall - Cheltenham Town · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Walsall và Cheltenham Town là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Walsall chơi trên sân nhà, Walsall đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Cheltenham Town thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-6 nghiêng về phía Walsall.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Walsall đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Cheltenham Town thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-18 nghiêng về phía Cheltenham Town.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Walsall) và 2-2 (sân của Cheltenham Town).
Bạn có biết rằng Walsall ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Walsall
Cheltenham Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Walsall
Cheltenham Town
Phỏng đoán
Trận đấu Walsall vs Cheltenham Town trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Walsall Cheltenham Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Walsall chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Cheltenham Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Cheltenham Town trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Walsall không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Walsall không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
Walsall
-
Byfield D.
-
Cotterill S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.04 | 1 | 95/101(94%) | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
8.2 | 86 | - | 0.03 | 1 | 0.79 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.07 | 2 | 26/30(87%) | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
7.9 | 76 | 1 | 1 | - | 0.05 | 5 | 6/7(86%) | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/61(79%) | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 86/92(93%) | - | - |
|
Nurse G.
Hậu vệ
|
7.3 | 18 | - | - | 1 | 0.02 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
7.2 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 54/69(78%) | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 54/66(82%) | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 31/43(72%) | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
6.7 | 85 | - | - | 1 | 0.11 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
6.6 | 70 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
6.5 | 26 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Richards R.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
6.3 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Faal M.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.29 | - | - | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | 0.04 | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | 0.14 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Young L.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/74(89%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.19 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
5.8 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 36/40(90%) | 1 | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.24 | - | 0.02 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
4.5 | 90 | - | - | - | - | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Broom R.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.31 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Martin J.
Phía trước
|
- | 4 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miller G.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.84 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.1 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kanu D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Faal M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Martin J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Richards R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broom R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nurse G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miller G.
Phía trước
|
8 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.05 | 2/3(67%) | 21 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
6 | 7/7(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/4(100%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
3 | 26/30(87%) | 1 | - | - | 0.07 | 9/11(82%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
3 | 17/20(85%) | - | - | 1 | 0.11 | 5/7(71%) | 38 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
3 | 21/27(78%) | 1 | - | 1 | 0.79 | 9/9(100%) | 52 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
2 | 16/19(84%) | 1 | - | - | 0.21 | 3/5(60%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Martin J.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Richards R.
Tiền vệ
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Broom R.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.31 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
1 | 14/14(100%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
1 | 95/101(94%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 2/3(67%) | 111 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Faal M.
Phía trước
|
1 | 2/7(29%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 61 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
1 | 54/69(78%) | - | - | - | 0.18 | 10/12(83%) | 99 | 3/7(43%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.19 | 2/3(67%) | 56 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Nurse G.
Hậu vệ
|
1 | 20/22(91%) | - | - | 1 | 0.02 | 2/2(100%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
1 | 48/61(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 84 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 48 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
- | 31/43(72%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 61 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | 54/66(82%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 73 | 4/16(25%) | - | - | 1 | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
- | 46/55(84%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 77 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | 86/92(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 102 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Young L.
Tiền vệ
|
- | 66/74(89%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 81 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miller G.
Phía trước
|
15 | 2/7(29%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 6/12(50%) | - | 3/4(75%) | 4 | - | - | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
14 | - | 8/13(62%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Barrett C.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
8 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Nurse G.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Richards R.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faal M.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Young L.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Martin J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broom R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 5 | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
-2.08 | 2 | 1.92 | 4 | - | 6 | - |