Colchester United - Swindon Town · 10.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 43Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Colchester United và Swindon Town là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Colchester United chơi trên sân nhà, Colchester United đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-17 nghiêng về phía Colchester United.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 18 trận, có 10 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-40 nghiêng về phía Colchester United.
Trận thắng gần đây nhất của Swindon Town trên sân của Colchester United là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 4-0 (sân của Colchester United) và 3-2 (sân của Swindon Town).
Cho xem nhiều hơn
Colchester United
Swindon Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colchester United
Swindon Town
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Colchester United và Swindon Town, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 10.04 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Đội hình
Colchester United
-
Cowley D.
-
Holloway I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
9.1 | 89 | - | 0.03 | 2 | 0.69 | 1 | 40/61(66%) | 1 | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.34 | 3 | 28/40(70%) | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
8.1 | 79 | 1 | 0.51 | - | 0.11 | 4 | 14/19(74%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
7.9 | 79 | - | 0.08 | 1 | 0.61 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 65/84(77%) | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
7.7 | 62 | 1 | 0.12 | - | 0.28 | 3 | 31/41(76%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 49/54(91%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.26 | - | 0.34 | 3 | 60/68(88%) | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 53/69(77%) | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/45(49%) | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
6.8 | 31 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
6.8 | 11 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
6.7 | 28 | - | 0.69 | - | 0.02 | 4 | 11/14(79%) | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Clarke O.
Tiền vệ
|
6.2 | 31 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
6.2 | 59 | - | - | - | 0.03 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
6.1 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 9/18(50%) | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
6 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 10/19(53%) | - | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
5.9 | 31 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
5.6 | 74 | - | - | - | - | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/32(50%) | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
5.2 | 74 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
4.3 | 29 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Back F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.34 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.76 | 1 | 2 | 3 | 4 | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.74 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Edwards O.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.39 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Palmer O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Clarke O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | - | 1 |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Back F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
14 | 28/40(70%) | 1 | 1 | - | 0.34 | 14/22(64%) | 62 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
9 | 24/29(83%) | 1 | - | 1 | 0.61 | 15/19(79%) | 53 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 3/7(43%) | - | 2 |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
6 | 11/14(79%) | - | 3 | - | 0.02 | 4/7(57%) | 21 | - | - | - | - | 1 |
|
Read A.
Tiền vệ
|
6 | 31/41(76%) | - | - | - | 0.28 | 9/17(53%) | 57 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
5 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.11 | 7/10(70%) | 35 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
5 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.34 | 21/27(78%) | 85 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
4 | 40/61(66%) | 1 | - | 2 | 0.69 | 10/21(48%) | 92 | - | 3/4(75%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
2 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
2 | 65/84(77%) | - | - | - | 0.03 | 17/23(74%) | 93 | 12/19(63%) | - | - | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
1 | 16/32(50%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 58 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Drinan A.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
1 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 29 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | 49/54(91%) | - | - | - | 0.13 | 12/13(92%) | 74 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Back F.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Clarke O.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | 22/45(49%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 63 | 14/37(38%) | - | - | 1 | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | - | 42 | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 37 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
- | 9/18(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 34 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 47 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
- | 53/69(77%) | - | - | - | 0.03 | 12/23(52%) | 76 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
- | 28/40(70%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 54 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goodwin W.
Phía trước
|
15 | 5/8(63%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
11 | 7/8(88%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
10 | 1/8(13%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
10 | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
10 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 6 | 1 | - | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
7 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke O.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Back F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matt Macey
Thủ môn
|
0.02 | 1 | 0.02 | - | - | 10 | 2 |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
-0.16 | 7 | 2.84 | 3 | 1 | 6 | - |