Grimsby Town - Crewe Alexandra · 11.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 43Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grimsby Town và Crewe Alexandra khi Grimsby Town chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grimsby Town và Crewe Alexandra là 0-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Grimsby Town chơi trên sân nhà, Grimsby Town đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-15 nghiêng về phía Crewe Alexandra.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Grimsby Town đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-26 nghiêng về phía Crewe Alexandra.
Mùa trước Crewe Alexandra thắng cả hai trận gặp Grimsby Town (2-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Grimsby Town
Crewe Alexandra
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grimsby Town
Crewe Alexandra
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Grimsby Town và Crewe Alexandra, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 11.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Grimsby Town
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Crewe Alexandra không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Crewe Alexandra không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grimsby Town không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
Grimsby Town
-
Artell D.
-
Bell L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cook A.
Phía trước
|
8.9 | 81 | 2 | 0.4 | 1 | 0.6 | 6 | 11/19(58%) | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | - | 1 | 0.66 | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
8.1 | 82 | 1 | 0.95 | - | 0.16 | 1 | 20/31(65%) | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
7.8 | 66 | - | - | 1 | 0.24 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.47 | - | 15/29(52%) | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 14/24(58%) | 1 | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 42/51(82%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.1 | 1 | 19/31(61%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.48 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
6.8 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 25/36(69%) | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.3 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/39(62%) | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
6.5 | 59 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 29/42(69%) | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
6.1 | 76 | - | 0.73 | - | - | 3 | 1/5(20%) | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
6 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/41(51%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
5.9 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
5.8 | 84 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 12/20(60%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
5.6 | 76 | - | 0.09 | - | - | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
4.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/29(41%) | - | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.57 | - | 0.04 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cook A.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.27 | 2 | 2 | - | 3 | 3 |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.2 | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
March J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | - | 1 | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cook A.
Phía trước
|
5 | 11/19(58%) | 2 | - | 1 | 0.6 | 7/13(54%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
4 | 20/31(65%) | - | - | - | 0.16 | 8/12(67%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
4 | 6/6(100%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
3 | 4/10(40%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
3 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | 14 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
2 | 14/26(54%) | 1 | - | 1 | 0.66 | 11/14(79%) | 53 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
2 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 57 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
2 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 48 | 1/7(14%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | 1 | - | - | 0.48 | 8/12(67%) | 53 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
1 | 14/24(58%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 46 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
1 | 19/31(61%) | - | - | - | 0.1 | 8/14(57%) | 49 | 2/8(25%) | 1/7(14%) | - | 1 | 1 |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
1 | 29/42(69%) | - | - | - | 0.04 | 9/17(53%) | 57 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
1 | 42/51(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/11(55%) | 70 | 5/12(42%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
1 | 15/29(52%) | 1 | - | - | 0.47 | 9/17(53%) | 62 | 1/7(14%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.3 | 7/11(64%) | 16 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 13 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | 24/39(62%) | - | - | - | 0.04 | 9/16(56%) | 69 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | 21/41(51%) | - | - | - | - | 1/15(7%) | 66 | 1/17(6%) | - | - | 1 | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 12/29(41%) | - | - | - | 0.01 | 3/14(21%) | 34 | 4/21(19%) | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | 11/19(58%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 38 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 33 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
- | 11/18(61%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 7/11(64%) | 39 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 36 | 10/21(48%) | - | - | 1 | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
16 | - | 6/13(46%) | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 6/10(60%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cook A.
Phía trước
|
14 | 3/11(27%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
14 | 2/6(33%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
12 | 4/5(80%) | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
9 | 7/7(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 14 | 1 | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
9 | 5/8(63%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 9 | 1 | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 5 | 10 | - | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nwogu J.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith J.
Thủ môn
|
-0.94 | 1 | 1.06 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
-1.73 | - | 1.27 | 3 | - | 5 | - |